basketball là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

basketball nghĩa là (môn) bóng rổ. Học cách phát âm, sử dụng từ basketball qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ basketball

basketballnoun

(môn) bóng rổ

/ˈbɑːskɪtbɔːl/
Định nghĩa & cách phát âm từ basketball

Từ "basketball" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • ba - giống như âm "ba" trong "ball"
  • ** sket** - giống như âm “sét” (như trong “set”)
  • bol - giống như âm "bol" (như trong "bowl")
  • lball - giống như âm "bol" (như trong "bowl")

Tổng hợp: /bæˈskətˌbɔːl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ basketball trong tiếng Anh

Từ "basketball" (cầu bóng rổ) có thể được sử dụng theo nhiều cách trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Dùng như một danh từ (noun) để chỉ môn thể thao:

  • Basketball is a popular sport. (Cầu bóng rổ là một môn thể thao phổ biến.)
  • He plays basketball every day. (Anh ấy chơi cầu bóng rổ mỗi ngày.)
  • The basketball game was exciting. (Trận cầu bóng rổ rất thú vị.)
  • She's a talented basketball player. (Cô ấy là một cầu thủ bóng rổ tài năng.)

2. Dùng như một danh từ (noun) để chỉ quả bóng sử dụng trong môn thể thao:

  • He dribbled the basketball down the court. (Anh ấy cầm bóng rổ và di chuyển xuống sân.)
  • The basketball bounced on the floor. (Bóng rổ bật trên sàn.)
  • I need to buy a new basketball. (Tôi cần mua một quả bóng rổ mới.)

3. Dùng với các cụm từ liên quan đến cầu bóng rổ:

  • Basketball court: Sân bóng rổ
  • Basketball shoes: Giày bóng rổ
  • Basketball jersey: Áo bóng rổ
  • Basketball skills: Kỹ năng bóng rổ
  • Basketball rules: Luật bóng rổ
  • Basketball team: Đội bóng rổ
  • Basketball season: Mùa bóng rổ

4. Trong các câu khẩu hiệu, slogan:

  • "Dribble, pass, shoot!" (Cầm bóng tài, chuyền bóng đẹp, sút bóng tốt!) - Một câu khẩu hiệu phổ biến trong bóng rổ.

5. Trong các diễn giải, mô tả:

  • The referee signaled a foul during the basketball game. (Trọng tài đã báo hiệu một lỗi trong trận cầu bóng rổ.)
  • Because of the rain, the basketball game was canceled. (Do trời mưa, trận cầu bóng rổ đã bị hủy.)

Lưu ý:

  • Thường sử dụng chữ hoa "Basketball" khi viết tắt (Basketball) hoặc khi muốn nhấn mạnh.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "basketball" để tôi có thể đưa ra ví dụ phù hợp hơn. Ví dụ: "Tôi muốn biết cách dùng từ 'basketball' trong một câu miêu tả về một người chơi bóng rổ."

Các từ đồng nghĩa với basketball


Bình luận ()