Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
batten nghĩa là Batten. Học cách phát âm, sử dụng từ batten qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Batten
Từ "batten" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Cách tốt nhất để nghe và luyện tập:
Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!
Từ "batten" có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Chữ thắt mái | "The roofer attached the battens..." |
| Hành lang tàu | "The crewman climbed the battens..." |
| Dây thừng | "She battoned her swimsuit..." |
| Cụm động từ | "We had to batten down the hatches." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "batten," bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng nó.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()