baulk là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

baulk nghĩa là Baulk. Học cách phát âm, sử dụng từ baulk qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ baulk

baulkverb

Baulk

/bɔːk//bɔːk/

Từ "baulk" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Tổng hợp: /bɔːlk/ (âm tiết nhấn vào âm đầu)

Gợi ý: Bạn có thể tưởng tượng từ "baulk" nghe giống như "băl-c" (nhưng âm "c" hơi ngắt quãng).

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ baulk trong tiếng Anh

Từ "baulk" trong tiếng Anh có một số nghĩa, nhưng thường được dùng để diễn tả sự phản đối mạnh mẽ hoặc làm cản trở người khác. Dưới đây là các cách sử dụng và giải thích chi tiết:

1. (V) Tạo ra sự phản đối/chống cự mạnh mẽ:

  • Meaning: To actively prevent someone from taking something or doing something, often through a strong expression of opposition. (Chủ động ngăn cản ai đó lấy hoặc làm gì đó, thường thông qua sự phản đối mạnh mẽ.)
  • Example: “The company baulked at the high price of the land.” (Công ty phản đối mạnh giá đất cao.)
  • Example: “He baulked at the prospect of moving to a new town.” (Anh ấy phản đối mạnh việc chuyển đến một thị trấn mới.)
  • Synonyms: resist, object, refuse, balk at.

2. (N) Một loại gỗ mảng, được dùng để làm cốt của bàn bi-a, các loại hộp đựng đồ, v.v.:

  • Meaning: A thick, flat piece of wood used in bowls and other objects to provide a solid base. (Một tấm gỗ mỏng, phẳng được sử dụng trong các loại bát và các vật dụng khác để cung cấp một nền tảng vững chắc.)
  • Example: “The table was supported by a baulk of oak.” (Bàn được đỡ bằng một khối gỗ đàn hồi.)
  • This usage is less common now, often replaced by “block.”

3. (V) (Informal) Bỏ cuộc, không tiếp tục:

  • Meaning: To give up, especially because you are unwilling to continue. (Bỏ cuộc, đặc biệt là vì bạn không sẵn sàng tiếp tục.) - Thường thấy trong các môn thể thao.
  • Example: “He baulked at the last hurdle and dropped out of the race.” (Anh ấy bỏ cuộc trước rào cản cuối cùng và rút lui khỏi cuộc đua.)
  • Synonyms: quit, give up, withdraw. (Thường dùng trong bối cảnh thể thao)

Lưu ý:

  • Cấu trúc: “Baulk at” là cấu trúc rất phổ biến khi dùng từ “baulk” để diễn tả sự phản đối.
  • Ngữ cảnh: Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ “baulk” trong từng trường hợp.

Tóm lại:

Trong hầu hết các trường hợp, “baulk” được sử dụng để diễn tả sự phản đối hoặc cản trở mạnh mẽ. Nếu bạn gặp từ này trong một ngữ cảnh khác, hãy tìm hiểu thêm để đảm bảo bạn hiểu đúng nghĩa.

Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "baulk" không?

Thành ngữ của từ baulk

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()