Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
be sick nghĩa là bị ốm. Học cách phát âm, sử dụng từ be sick qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bị ốm

Tuyệt vời! Chúng ta sẽ cùng nhau phát âm từ "be sick" trong tiếng Anh nhé.
Vậy, "be sick" phát âm như sau: /ˈbiː sɪk/
Mẹo nhỏ: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "be sick" trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến sức khỏe. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:
Lưu ý:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bị ốm | Be sick | I'm sick. I have a headache. |
| Nôn mửa | Feel sick, throw up | I felt sick and threw up. |
| Mất ăn uống | Be sick | I’m sick of eating vegetables. |
| Ngất (ít phổ biến) | Sickened | He sickened when he saw the accident. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "be sick" trong tiếng Anh!
Which of the following are correct when someone feels unwell?
a) be sick
b) vomit
c) have a temperature
d) sneeze loudly
If you __________ too often, you should see a doctor.
a) are sick
b) feel nauseous
c) be sick
d) have a headache
She couldn’t attend the party because she __________ the night before.
a) was sick
b) had a cold
c) be sick
d) felt dizzy
Choose the INCORRECT sentence:
a) He be sick after the roller coaster ride.
b) She was sick all weekend.
c) They felt sick from the smell.
d) I am sick of this noise.
Which phrase is not related to physical illness?
a) be sick
b) be tired
c) be fed up
d) be hungry
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()