be sick là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

be sick nghĩa là bị ốm. Học cách phát âm, sử dụng từ be sick qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ be sick

be sickidiomatic

bị ốm

Định nghĩa & cách phát âm từ be sick

Tuyệt vời! Chúng ta sẽ cùng nhau phát âm từ "be sick" trong tiếng Anh nhé.

  • be: /ˈbiː/ (Dấu gạch dưới biểu thị âm tiết dài)
    • /ˈbɪ/ phát âm giống như "bi" trong tiếng Việt.
    • /ː/ là dấu âm tiết dài, kéo dài âm "i" ra một chút.
  • sick: /sɪk/
    • /sɪ/ phát âm giống như "sì" trong tiếng Việt.
    • /k/ phát âm giống như "k" trong tiếng Việt.

Vậy, "be sick" phát âm như sau: /ˈbiː sɪk/

Mẹo nhỏ: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

  • Google Translate: https://translate.google.com/ (Nhập "be sick" vào thanh tìm kiếm, chọn tab "Nghe" để nghe phát âm)
  • YouGlish: https://youglish.com/ (Tìm kiếm từ "be sick" và xem nó được sử dụng trong các video thực tế)

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ be sick trong tiếng Anh

Từ "be sick" trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến sức khỏe. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Bị bệnh (có nghĩa là bị ốm):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Be sick" được dùng để diễn tả trạng thái bị bệnh thông thường, như cảm cúm, tiêu chảy, đau bụng,...
    • Ví dụ:
      • "I'm sick. I have a headache and a fever." (Tôi ốm quá. Tôi đau đầu và sốt.)
      • "She's sick in bed all day." (Cô ấy ốm liệt giường cả ngày.)
      • "He's sick with the flu." (Anh ấy bị cúm.)

2. Nôn mửa (thường dùng với "throw up"):

  • Khi muốn nhấn mạnh hành động nôn mửa, thường sử dụng thành ngữ "be sick."
    • Ví dụ:
      • "I felt sick and threw up after eating that food." (Tôi nôntíu sau khi ăn cái đó.)
      • "He was sick during the car ride." (Anh ấy nôn trong chuyến xe.)

3. Không muốn ăn (thường dùng với "lose one's appetite"):

  • "Be sick" có thể dùng để chỉ mất hết hứng thú ăn uống.
    • Ví dụ:
      • "I'm sick of eating vegetables." (Tôi không muốn ăn rau.)
      • "He was sick of the food at the party." (Anh ấy không thích đồ ăn ở bữa tiệc.)

4. (Ít dùng hơn) Bị ngất:

  • Trong một số ngữ cảnh, "be sick" có thể mang nghĩa bị ngất xỉu.
    • Ví dụ: “He sickened when he saw the accident.” (Anh ấy ngất khi thấy tai nạn.) – Cách dùng này ít phổ biến hơn.

Lưu ý:

  • "Sick" (adj.) có thể dùng để mô tả một người hoặc một tình huống là nghèo khổ, tồi tệ, hoặc không hạnh phúc (không liên quan đến sức khỏe). Ví dụ: "He’s a sick man." (Anh ấy là một người đau khổ).
  • "To make someone sick" có nghĩa là làm ai đó buồn nôn hoặc gây khó chịu cho ai đó. Ví dụ: "The smell made me sick." (Mùi vị gây cho tôi buồn nôn.)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Bị ốm Be sick I'm sick. I have a headache.
Nôn mửa Feel sick, throw up I felt sick and threw up.
Mất ăn uống Be sick I’m sick of eating vegetables.
Ngất (ít phổ biến) Sickened He sickened when he saw the accident.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "be sick" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng be sick

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After eating street food, he started to __________ and had to leave the meeting early.
  2. If you __________ during the flight, try to use the airsickness bag provided.
  3. She felt so exhausted that she decided to __________ from work for a week.
  4. The bad smell from the trash made me __________ immediately.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following are correct when someone feels unwell?
    a) be sick
    b) vomit
    c) have a temperature
    d) sneeze loudly

  2. If you __________ too often, you should see a doctor.
    a) are sick
    b) feel nauseous
    c) be sick
    d) have a headache

  3. She couldn’t attend the party because she __________ the night before.
    a) was sick
    b) had a cold
    c) be sick
    d) felt dizzy

  4. Choose the INCORRECT sentence:
    a) He be sick after the roller coaster ride.
    b) She was sick all weekend.
    c) They felt sick from the smell.
    d) I am sick of this noise.

  5. Which phrase is not related to physical illness?
    a) be sick
    b) be tired
    c) be fed up
    d) be hungry

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She vomited because of food poisoning.
    Rewrite: __________
  2. Original: He felt nauseous during the car ride.
    Rewrite: __________
  3. Original: They were exhausted after working 12 hours. (Không dùng "be sick")
    Rewrite: __________

Đáp án:

Bài 1:

  1. be sick
  2. be sick
  3. take a leave (nhiễu)
  4. gag (nhiễu)

Bài 2:

  1. a, b, c
  2. a, b
  3. a
  4. a ("He be sick" → sai ngữ pháp)
  5. c ("be fed up" = tâm lý, không phải bệnh)

Bài 3:

  1. She was sick because of food poisoning.
  2. He was sick during the car ride.
  3. They were worn out after working 12 hours. (thay thế bằng "worn out")

Bình luận ()