beady là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beady nghĩa là cườm. Học cách phát âm, sử dụng từ beady qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beady

beadyadjective

cườm

/ˈbiːdi//ˈbiːdi/

Từ "beady" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈbiːdi/
  • Cách phát âm gần đúng: bee-dee

Phần "bee" nghe giống như tiếng "bee" (con ong). Phần "dee" nghe giống như chữ "d" và "ee" (âm "i" trong "big").

Bạn có thể tìm nghe thêm từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beady trong tiếng Anh

Từ "beady" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng và mang những sắc thái khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Miêu tả mắt:

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "beady". Nó được dùng để mô tả đôi mắt nhỏ, sáng, lấp lánh và thường có vẻ tinh quái hoặc cảnh giác.

  • Ví dụ: “She had beady blue eyes that seemed to follow you around the room.” (Cô ấy có đôi mắt xanh biếc nhỏ xíu, dường như luôn theo dõi bạn trong phòng.)
  • Ví dụ: “The cat's beady gaze made me uneasy.” (Những ánh mắt nhỏ bé của con mèo khiến tôi cảm thấy không thoải mái.)

2. Miêu tả những vật nhỏ, tròn:

Từ "beady" cũng có thể được sử dụng để mô tả những vật nhỏ, tròn, như hạt, viên đá, hoặc các chi tiết nhỏ trên bề mặt.

  • Ví dụ: “The pebbles on the beach were beady and black.” (Những hòn đá trên bãi biển nhỏ bé và đen tuyền.)
  • Ví dụ: “The beady lights of the city twinkled in the distance.” (Những ánh đèn nhỏ xíu của thành phố nhấp nháy ở phía xa.)

3. (Ít phổ biến hơn) Miêu tả một người có vẻ tinh quái hoặc nhỏ mọn:

Trong một số trường hợp, "beady" có thể được dùng để miêu tả một người có tính cách nhỏ mọn, tinh quái, hoặc thích tìm kiếm những lỗi nhỏ. Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

  • Ví dụ: “He had a beady, critical expression.” (Anh ta có một biểu cảm nhỏ mọn và xem xét.)

Lưu ý:

  • "Beady" thường được coi là một từ mang tính miêu tả, đôi khi có vẻ hơi kỳ cục hoặc đàm tiếu, đặc biệt khi dùng để miêu tả mắt.
  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế "beady" bằng các từ tương tự như "small," "bright," hoặc "piercing" để diễn đạt ý bạn muốn truyền tải.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ khác hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "beady" không?


Bình luận ()