bedraggled là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bedraggled nghĩa là Bedraggled. Học cách phát âm, sử dụng từ bedraggled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bedraggled

bedraggledadjective

Bedraggled

/bɪˈdræɡld//bɪˈdræɡld/

Từ "bedraggled" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • bəˈdræɡld

Phát âm chi tiết:

  • - Giống như "buh" nhưng ngắn hơn và không có âm "g" rõ ràng.
  • dræ - Giống như "dray" trong "drive".
  • ɡld - Giống như "gilled" nhưng bỏ phần "ed".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bedraggled trong tiếng Anh

Từ "bedraggled" trong tiếng Anh có nghĩa là bẩn bùn, ướt át, rối bù, tả xung ruột. Nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật thể trông lộn xộn, bẩn thỉu và không gọn gàng do bị ướt, mưa, gió hoặc các yếu tố khác tác động.

Dưới đây là cách sử dụng từ "bedraggled" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả con người:

  • Ví dụ: "After the long hike through the rain, he looked utterly bedraggled, with his hair plastered to his forehead and clothes soaked through." (Sau chuyến đi bộ dài xuyên qua mưa, anh ta trông hoàn toàn tả xung ruột, với mái tóc dính chặt vào trán và quần áo ướt sũng.)
  • Ví dụ: "She arrived at the party looking bedraggled after the taxi broke down on the way." (Cô ấy đến dự tiệc trông tả xung ruột sau khi taxi bị hỏng trên đường đi.)

2. Mô tả vật thể:

  • Ví dụ: "The flag was bedraggled by the strong wind." (Cờ bị tả xung ruột bởi gió mạnh.)
  • Ví dụ: "The flowers looked bedraggled after the storm." (Những bông hoa trông tả xung ruột sau cơn bão.)

3. Sử dụng với các trạng từ để tăng cường ý nghĩa:

  • Ví dụ: "He was completely bedraggled and shivering." (Anh ta tả xung ruột và run rẩy.)
  • Ví dụ: "The bedraggled puppy looked up at me with pleading eyes." (Con chó tả xung ruột nhìn lên tôi với đôi mắt cầu xin.)

Đồng nghĩa:

  • Disheveled
  • Scruffy
  • Bedraggled
  • Ruinous
  • Soaked

Lưu ý: Từ "bedraggled" thường mang sắc thái bi thương hoặc buồn bã, thể hiện sự thiệt hại hoặc sự lộn xộn do ngoại lực tác động.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bedraggled"!


Bình luận ()