beefy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beefy nghĩa là lực lưỡng. Học cách phát âm, sử dụng từ beefy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beefy

beefyadjective

lực lưỡng

/ˈbiːfi//ˈbiːfi/

Từ "beefy" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈbiːfiː

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần phát âm mạnh nhất trong từ.

  • ˈbiː phát âm giống như "bi" trong "bike" nhưng kéo dài hơn một chút.
  • fiː phát âm giống như "fee" nhưng có âm "ee" dài.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beefy trong tiếng Anh

Từ "beefy" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, và chủ yếu liên quan đến việc có thân hình chắc khỏe, đặc biệt là vùng vai và ngực. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ:

1. Miêu tả thân hình:

  • Ý nghĩa chính: "Beefy" thường được dùng để miêu tả một người đàn ông có thân hình to lớn, cơ bắp, đặc biệt là ở vùng vai, ngực và bắp tay. Nó gợi lên hình ảnh một người khỏe mạnh, mạnh mẽ.
  • Ví dụ:
    • "He's gotten really beefy since joining the gym." (Anh ấy đã trở nên rất cơ bắp kể từ khi bắt đầu tập gym.)
    • "The wrestler was impressively beefy." (Hiệp đấu gia trông rất mạnh mẽ và có thân hình to lớn.)
    • "He has a beefy build, which is perfect for his job as a construction worker." (Anh ấy có thân hình chắc khỏe, hoàn hảo cho công việc làm thợ xây dựng.)

2. Miêu tả đồ vật (ít phổ biến hơn):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "beefy" có thể được dùng để miêu tả một đồ vật có kích thước lớn, dày cộp, hoặc có hình dáng giống như thịt. Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn so với việc miêu tả người.
  • Ví dụ:
    • "The beefy cables were difficult to handle." (Các dây cáp to lớn và nặng nề khó để di chuyển.)
    • "The beefy legs of the table provided stability." (Chân bàn dày cộm mang lại sự ổn định.)

3. Biểu cảm (thường mang tính hài hước):

  • Ý nghĩa: Đôi khi "beefy" được sử dụng theo cách hài hước để mô tả một người có vẻ mặt dữ dội, nghiêm nghị, hoặc có thể hơi hung dữ.
  • Ví dụ:
    • "He had a beefy look on his face, as if he was about to explode." (Anh ấy có vẻ mặt dữ dội, như thể sắp phát nổ.)

Lưu ý:

  • "Beefy" thường được coi là một từ khá thân mật và hữu nhãn.
  • Đôi khi, "beefy" có thể mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc châm biếm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Tóm lại:

Cách sử dụng phổ biến nhất của từ "beefy" là miêu tả thân hình to lớn, cơ bắp của một người đàn ông. Hãy lưu ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của từ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "beefy" trong các tình huống khác nhau không?


Bình luận ()