Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
beehive nghĩa là tổ ong. Học cách phát âm, sử dụng từ beehive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tổ ong

Từ "beehive" (hangin) được phát âm như sau:
Vậy, phát âm đầy đủ sẽ là: ** /ˈbiː.hɪv /**
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "beehive" (mật thất) có nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần là "một nơi mà ong làm tổ". Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mật thất | Kiến tạo của ong | The beekeeper moved the beehive to a new location. |
| Bận rộn | Động từ, mô tả một tình huống/nơi hỗn loạn | The concert venue was in a beehive. |
| Nhóm người | Danh từ, mô tả một nhóm làm việc hiệu quả | They were a beehive of creativity. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "beehive" trong tiếng Anh! Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()