Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
befuddled nghĩa là befuddled. Học cách phát âm, sử dụng từ befuddled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
befuddled
Từ "befuddled" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
ˈbefədld
Phần lớn, phát âm này có thể được chia thành các phần nhỏ như sau:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "befuddled" trong tiếng Anh có nghĩa là hoang mang, lúng túng, bối rối, không rõ ràng. Nó thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tinh thần bị ảnh hưởng bởi việc quá tải thông tin, say rượu, hoặc bất kỳ yếu tố nào khiến người ta không thể suy nghĩ rõ ràng.
Dưới đây là cách sử dụng từ "befuddled" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Lưu ý:
Bạn có thể sử dụng từ "befuddled" để thêm sắc thái và biểu cảm cho bản viết của mình, giúp nó trở nên sống động và chân thực hơn.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "befuddled" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()