beggar là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beggar nghĩa là Bắt đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ beggar qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beggar

beggarnoun

Bắt đầu

/ˈbeɡə(r)//ˈbeɡər/

Từ "beggar" (người ăn xin) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • B - Giống như âm "b" trong tiếng Việt.
  • e - Giống như âm "e" trong "bed" (giường).
  • g - Giống như âm "g" trong tiếng Việt.
  • a - Giống như âm "a" trong "father" (cha).
  • r - Giống như âm "r" trong tiếng Việt.

Tổng hợp: /ˈbɛɡər/ (bê-gər)

Bạn có thể tìm thêm các đoạn phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beggar trong tiếng Anh

Từ "beggar" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Người ăn xin (nghĩa đen):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa cơ bản nhất của từ "beggar". Nó chỉ người sống bằng cách xin tiền, ăn, hoặc các nhu yếu phẩm khác từ người đi đường.
  • Ví dụ:
    • "The beggar was sitting on the street, holding out his hand for money." (Người ăn xin đang ngồi trên đường phố, đưa tay xin tiền.)
    • "He used to be a successful businessman, but now he is a beggar." (Ông ta từng là một doanh nhân thành công, nhưng giờ đây ông ta là một người ăn xin.)

2. (Tính từ) Nghèo khổ, túng quẫn:

  • Định nghĩa: "Beggar-like" (giống như người ăn xin) được dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc hành vi chất chứa, thiếu tự trọng, hoặc hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Đây là một cách sử dụng ẩn dụ, thường mang tính chất tiêu cực.
  • Ví dụ:
    • "He looked beggar-like, as if he hadn't eaten in days." (Anh ta trông giống như một người ăn xin, như thể anh ta không ăn gì trong vài ngày.)
    • "The politician's promises were beggar-like, empty and insincere." (Những lời hứa hẹn của chính trị gia đó tràn đầy sự túng quẫn, trống rỗng và không chân thành.)

3. (Danh từ, ít dùng) Xương, cấu trúc nhỏ bé:

  • Định nghĩa: Trong y học hoặc khoa học sinh học, "beggar" có thể dùng để chỉ một cấu trúc hoặc xương nhỏ bé, thường nằm trong cơ thể.
  • Ví dụ: (Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn) “The beggar bone” (một xương nhỏ trong mắt cá chân).

Lưu ý quan trọng:

  • Sử dụng "beggar-like" cần cẩn trọng: Cách sử dụng này có thể gây tổn thương và nên tránh nếu không cần thiết. Nó có thể được coi là xúc phạm hoặc hạ thấp người khác. Hãy luôn suy nghĩ kỹ trước khi sử dụng.
  • Ngữ cảnh: Nghĩa của từ "beggar" sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Người ăn xin The beggar asked for money.
Nghèo khổ, túng quẫn He looked beggar-like and hungry.
Xương, cấu trúc nhỏ bé The doctor pointed to the beggar bone.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh sử dụng từ "beggar" để tôi có thể đưa ra giải thích chi tiết hơn, phù hợp với tình huống cụ thể của bạn.

Thành ngữ của từ beggar

beggars can’t be choosers
(saying)people say beggars can’t be choosers when there is no choice and somebody must be satisfied with what is available
    if wishes were horses, beggars would/might ride
    (saying)wishing for something does not make it happen

      Bình luận ()