beguiling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beguiling nghĩa là đang nói. Học cách phát âm, sử dụng từ beguiling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beguiling

beguilingadjective

đang nói

/bɪˈɡaɪlɪŋ//bɪˈɡaɪlɪŋ/

Từ "beguiling" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • be - như âm "be" trong "bed"
  • guil - như âm "gull" (con chim biển), nhưng phát âm "l" ngắn, không kéo dài
  • ing - như âm "ing" trong "sing"

Tổng hợp: /bɪˈɡuːlɪŋ/ (Nghe có thể tham khảo tại https://www.youglish.com/search/%2Bbeguiling hoặc các ứng dụng nghe phát âm tiếng Anh khác như Forvo, Google Translate...)

Mẹo: Hãy tập trung vào âm "guil" và nhấn mạnh vào âm "ing" cuối từ.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một phần nào của cách phát âm này không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ beguiling trong tiếng Anh

Từ "beguiling" trong tiếng Anh có nghĩa là quyến rũ, mê hoặc, lừa gạt một cách có chủ đích. Nó mang sắc thái gợi cảm và thường liên quan đến việc sử dụng sự lôi cuốn, chân thành hoặc quyến rũ để đạt được mục đích.

Dưới đây là cách sử dụng từ "beguiling" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Quyến rũ, mê hoặc (often with a charming or seductive quality):

  • Ví dụ: "Her beguiling smile and gentle voice made him completely forget his worries." (Nụ cười quyến rũ và giọng nói nhẹ nhàng của cô ấy khiến anh ta quên hết mọi lo lắng.)
  • Ví dụ: "The storyteller's beguiling tales transported the audience to another world." (Những câu chuyện quyến rũ của người kể chuyện đã đưa khán giả đến một thế giới khác.)

2. Lừa gạt, thao túng (often with intelligence or slyness):

  • Ví dụ: "The con artist used beguiling words to convince the elderly woman to invest her life savings." (Kẻ lừa đảo đã sử dụng những lời lẽ quyến rũ để thuyết phục người phụ nữ lớn tuổi đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm của bà.)
  • Ví dụ: "The politician’s beguiling rhetoric was designed to mislead voters." (Những lời lẽ quyến rũ của chính trị gia được thiết kế để đánh lừa cử tri.)

Điểm khác biệt với các từ tương tự:

  • Charming: Có vẻ ngoài hấp dẫn và dễ chịu.
  • Attractive: Dễ thu hút sự chú ý.
  • Enticing: Lôi cuốn, làm thôi thúc.
  • Deceptive: Đánh lừa, giả tạo.

"Beguiling" thường có sắc thái tinh tế hơn, nhấn mạnh vào sự thao tác và sự lôi cuốn một cách có chủ ý.

Lưu ý: "Beguiling" là một từ ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại, thay vào đó, người ta thường sử dụng các từ như “captivating”, “alluring”, "persuasive" để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()