Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
behaviour nghĩa là cư xử, đối đãi. Học cách phát âm, sử dụng từ behaviour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cư xử, đối đãi

Từ "behaviour" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Nguyên âm: /ˈbɪˌhɛvɪər/ (khoảng phát âm như "bi-he-vĭr")
Động phụ âm đầu: "b" phát âm giống "b" trong "boy".
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube bằng cách gõ "how to pronounce behaviour" để luyện tập theo cách phát âm chuẩn hơn.
Từ "behaviour" trong tiếng Anh có nhiều tầng nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của nó:
So sánh với "conduct":
Dưới đây là một vài ví dụ cho thấy sự khác biệt nhỏ giữa "behaviour" và "conduct":
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "behaviour," bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể tìm kiếm các từ đồng nghĩa như "conduct," "actions," "manner," hoặc "attitude" để mở rộng vốn từ vựng.
Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào một ngữ cảnh cụ thể như “behaviour in the classroom” (hành vi trong lớp học) hay “computer behaviour” (hành vi của máy tính)?
Chọn một hoặc nhiều từ phù hợp:
The manager warned employees about unprofessional ______ during meetings.
a) behaviour
b) performance
c) habits
d) emotions
Which factors influence consumer ______ in online shopping?
a) behaviour
b) attitude
c) decisions
d) opinions
The study analyzed the ______ of teenagers in conflict resolution scenarios.
a) actions
b) behaviour
c) expressions
d) responses
A positive work environment can improve team ______ and productivity.
a) behaviour
b) dynamics
c) mindset
d) routines
His aggressive ______ during negotiations damaged the partnership.
a) approach
b) behaviour
c) manner
d) strategy
Original: The way she interacts with clients is very respectful.
Rewrite: ______
Original: The study examines how children react in stressful situations.
Rewrite: ______
Original: The company’s strict policies discourage negative conduct.
Rewrite: ______
Bài 1 (Điền từ):
Bài 2 (Chọn đáp án):
Bài 3 (Viết lại):
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()