belabour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

belabour nghĩa là Belbour. Học cách phát âm, sử dụng từ belabour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ belabour

belabourverb

Belbour

/bɪˈleɪbə(r)//bɪˈleɪbər/

Từ "belabor" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • bəˈleɪbər

Phát âm chi tiết:

  • : Giống như "buh" nhưng ngắn hơn.
  • lay: Giống như từ "lay" (đặt).
  • bər: Giống như "bur" nhưng kéo dài hơn một chút.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ belabour trong tiếng Anh

Từ "belabour" trong tiếng Anh có nghĩa là quá lạm dụng, tập trung quá mức, hoặc làm lặp đi lặp lại một điều gì đó một cách thừa thãi. Nó thường được sử dụng để chỉ việc nhấn mạnh một điểm hoặc một ý tưởng một cách lặp đi lặp lại, thường là để gây ấn tượng hoặc thuyết phục, nhưng đôi khi có thể mang sắc thái chê trách.

Dưới đây là cách sử dụng từ "belabour" và ví dụ minh họa:

1. Nhấn mạnh một điểm quá mức:

  • Ví dụ: "The politician continued to belabour the issue of economic growth, even though the audience was clearly bored." (Chính trị gia tiếp tục nhấn mạnh vấn đề tăng trưởng kinh tế, mặc dù khán giả đã rõ ràng là chán chường.)
  • Giải thích: Trong ví dụ này, "belabour" chỉ việc chính trị gia lặp đi lặp lại một điểm (tăng trưởng kinh tế) một cách quá mức, khiến cho việc này trở nên nhàm chán.

2. Tập trung vào một thứ quá nhiều:

  • Ví dụ: "The lawyer belaboured the details of the contract, hoping to confuse the jury." (Luật sư tập trung quá mức vào chi tiết của hợp đồng, hy vọng gây nhầm lẫn cho thẩm phán.)
  • Giải thích: "Belabour" ở đây chỉ sự liên tục tập trung vào một khía cạnh nhất định (chi tiết hợp đồng) một cách quá mức, có mục đích để đạt được một kết quả cụ thể (gây nhầm lẫn).

3. (Ít phổ biến hơn) Làm chậm trễ một vấn đề:

  • Ví dụ: "The committee belaboured the argument, delaying the decision indefinitely." (Ban ủy ban làm chậm trễ cuộc tranh luận, trì hoãn quyết định vô thời hạn.)
  • Giải thích: Dưới sắc thái này, "belabour" có nghĩa là kéo dài quá trình giải quyết một vấn đề, gây ra sự chậm trễ.

Lưu ý: “Belabour” là một từ ít thông dụng và thường được dùng trong văn viết hoặc các trường hợp trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa như "emphasize," "dwell on," "overstress," hoặc "repeat excessively" thay thế.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "belabour" không?

Thành ngữ của từ belabour

belabour the point
(formal)to repeat an idea, argument, etc. many times to emphasize it, especially when it has already been mentioned or understood
  • I don’t want to belabour the point, but it’s vital you understand how important this is.

Bình luận ()