belatedly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

belatedly nghĩa là muộn màng. Học cách phát âm, sử dụng từ belatedly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ belatedly

belatedlyadverb

muộn màng

/bɪˈleɪtɪdli//bɪˈleɪtɪdli/

Từ "belatedly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • beh - như âm "be" trong "bed"
  • lay - như âm "lay" trong "lay down"
  • ted - như âm "ted" trong "teddy bear"
  • li - như âm "li" trong "light"

Tổng hợp: /bəˈleɪtɪdli/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/belatedly

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ belatedly trong tiếng Anh

Từ "belatedly" trong tiếng Anh có nghĩa là "muộn màng," "chậm trễ." Nó được dùng để mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau thời gian dự kiến hoặc mong đợi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "belatedly" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động hoặc sự kiện:

  • He apologized belatedly for his mistake. (Anh ta xin lỗi muộn màng vì sai lầm của mình.)
  • The news was announced belatedly. (Tin tức được công bố muộn màng.)
  • She sent a birthday card belatedly. (Cô ấy gửi thiệp sinh nhật muộn màng.)
  • The government released the report belatedly. (Chính phủ công bố báo cáo muộn màng.)

2. Mô tả cảm xúc hoặc nhận thức:

  • He realized belatedly the importance of the lesson. (Anh ta nhận ra muộn màng tầm quan trọng của bài học.)
  • She understood belatedly his feelings. (Cô ấy hiểu muộn màng cảm xúc của anh ấy.)

3. Sử dụng với "late":

Thường được sử dụng với "late" để nhấn mạnh sự chậm trễ:

  • He arrived late belatedly. (Anh đến muộn, và sự muộn đến này xảy ra sau một thời gian đã chờ đợi)

Lưu ý:

  • "Belatedly" là một từ mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự chậm trễ và có thể mang tính chất phán xét (ví dụ, xin lỗi muộn màng).

Ví dụ khác:

  • "The team celebrated their victory belatedly, having been knocked out of the competition earlier." (Đội bóng ăn mừng chiến thắng muộn màng, sau khi đã bị loại khỏi giải đấu trước đó.)
  • "He offered his condolences belatedly, after hearing about the loss from a mutual friend." (Anh ấy bày tỏ lòng thương xót muộn màng, sau khi nghe tin từ một người bạn chung.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "belatedly"! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()