beneficence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beneficence nghĩa là tánh hay làm phước. Học cách phát âm, sử dụng từ beneficence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beneficence

beneficencenoun

tánh hay làm phước

/bɪˈnefɪsns//bɪˈnefɪsns/

Từ "beneficence" (sự tốt bụng, lòng nhân ái) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bə-ni-ˈfɪk-ən-s

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • - Giống như "buh" rất ngắn.
  • ni - Giống như "knee" (đùi).
  • ˈfɪk - Nhấn mạnh, đọc như "fik" (giống "fix" nhưng ngắn hơn).
  • ən - Giống như "un" (không).
  • ˈs - Nhấn mạnh, đọc như "s" (giọng lên một chút).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beneficence trong tiếng Anh

Từ "beneficence" trong tiếng Anh có nghĩa là lòng tốt, sự chu đáo, sự tận tâm giúp đỡ người khác. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như y học, đạo đức, và luật pháp.

Dưới đây là cách sử dụng "beneficence" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong y học và đạo đức y tế:

  • Ý nghĩa: Lòng tốt, sự tận tâm và mong muốn làm tốt nhất cho bệnh nhân. Nó là một nguyên tắc đạo đức quan trọng, đòi hỏi các chuyên gia y tế phải hành động vì lợi ích của bệnh nhân.
  • Ví dụ:
    • “The doctor’s beneficence was evident in her patient care – she always went above and beyond to ensure her patients felt comfortable and supported.” (Tình yêu thương của bác sĩ thể hiện qua cách chăm sóc bệnh nhân – cô ấy luôn cố gắng hết mình để đảm bảo bệnh nhân cảm thấy thoải mái và được hỗ trợ.)
    • "The principle of beneficence guides medical decisions, prioritizing the patient's well-being." (Nguyên tắc lòng tốt hướng dẫn các quyết định y tế, ưu tiên hạnh phúc của bệnh nhân.)

2. Trong đạo đức và luật pháp:

  • Ý nghĩa: Sự tận tâm và mong muốn mang lại lợi ích cho người khác, thường là những người yếu thế hoặc cần giúp đỡ.
  • Ví dụ:
    • "The charity's mission is rooted in beneficence, aiming to alleviate poverty and suffering." (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện dựa trên lòng tốt, nhằm giảm nghèo và đau khổ.)
    • “The judge considered the beneficence of granting the defendant reduced bail.” (Thẩm phán xem xét sự lòng tốt khi quyết định giảm mức bảo lãnh cho bị cáo.)

3. Sử dụng trong văn bản viết:

  • Dạng danh từ: “Beneficence” (chữ hoa) là tên của một khái niệm đạo đức.
  • Dạng động từ: “To benefice” (ít dùng) có nghĩa là nhận được một khoản tiền hoặc đặc quyền từ một vị trí tôn giáo.

Một vài lưu ý:

  • "Beneficence" thường được sử dụng để đối lập với "maleficence" (lòng hại).
  • Nó thường đi kèm với "non-maleficence" (không gây hại) – một nguyên tắc đạo đức quan trọng khác.

Tóm lại: "Beneficence" thể hiện sự tận tâm, lòng tốt và mong muốn mang lại lợi ích cho người khác. Nó là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực và cần được hiểu rõ trong ngữ cảnh sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của "beneficence" không? Ví dụ: bạn muốn tìm hiểu về cách nó được áp dụng trong một ngành nghề cụ thể?


Bình luận ()