bespatter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bespatter nghĩa là Bespatter. Học cách phát âm, sử dụng từ bespatter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bespatter

bespatterverb

Bespatter

/bɪˈspætə(r)//bɪˈspætər/

Từ "bespatter" (tấn công, dính nhiều thứ gì đó) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bəˈspætər

Chia nhỏ ra:

  • - giống như "buh" nhưng ngắn và nhẹ nhàng hơn.
  • spăt - giống như "spat" (đánh), nhấn mạnh âm đầu.
  • ər - giống như "er" ở cuối từ.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bespatter trong tiếng Anh

Từ "bespatter" trong tiếng Anh có nghĩa là đổ hoặc phủ lên một cái gì đó một cách liên tục, thường là một thứ gì đó không mong muốn, lộn xộn, hoặc không đều đặn. Nó thường được dùng để miêu tả hành động phủ lên bản thân, đồ vật hoặc nơi nào đó một lượng lớn thứ gì đó.

Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể của từ "bespatter" với các ví dụ:

1. Đổ một thứ gì đó lên một người hoặc đồ vật:

  • "He bespattered himself with mud while scrambling through the forest." (Anh ta đổ bù đất lên người khi lặn lội trong rừng.)
  • "The children bespattered the car with paint during their backyard art project." (Những đứa trẻ phủ xe hơi bằng sơn trong dự án nghệ thuật sân sau của chúng.)
  • "She bespattered the table with gravy when she was serving dinner." (Cô ta đổ nước sốt lên bàn khi đang phục vụ bữa tối.)

2. Đổ một thứ gì đó lên một nơi:

  • "The rain bespattered the windows with icy droplets." (Mưa đổ những giọt nước đóng băng lên cửa sổ.)
  • "He bespattered the floor with crumbs and dust." (Anh ta đổ bụi bẩn và vụn bánh mì lên sàn nhà.)

3. (Ít phổ biến hơn) Phủ lên một cái gì đó bằng những lời lẽ, lời bình luận:

  • "The critic bespattered the novel with scathing remarks." (Nhà phê bình phủ cuốn tiểu thuyết bằng những lời lẽ đầy gạch đá.)

Lưu ý: Từ "bespatter" thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý một hành động bừa bãi, lộn xộn hoặc không hoàn thiện.

Kết luận: “Bespatter” là một động từ hiếm gặp nhưng mang sắc thái đặc biệt, chỉ sự đổ, phủ một cách không đều tay và thường không mong muốn. Hy vọng điều này giải thích cách sử dụng từ này!

Các từ đồng nghĩa với bespatter


Bình luận ()