bevel là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bevel nghĩa là BEVEL. Học cách phát âm, sử dụng từ bevel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bevel

bevelnoun

BEVEL

/ˈbevl//ˈbevl/

Từ "bevel" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • BEV - Phát âm giống như "bev" trong từ "beverage".
  • -el (chót) - Phát âm như "l" ngắn, giống như trong "ball".

Vậy, phát âm đầy đủ của "bevel" là BEV-l.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bevel trong tiếng Anh

Từ "bevel" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. (Danh từ) Góc cạnh, mép mài:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Bevel" là một góc đã được mài hoặc cắt trên một bề mặt để tạo ra một cạnh sắc nét hoặc điều chỉnh hình dạng.
  • Ví dụ:
    • "The carpenter used a bevel to shape the edge of the table." (Thợ mộc dùng thước kẻ góc để tạo hình cạnh bàn.)
    • "The bevel on the knife blade makes it easier to cut." (Góc cạnh trên lưỡi dao giúp nó dễ cắt hơn.)
    • "The stone was beveled to fit the countertop." (Hòn đá được mài cạnh để phù hợp với mặt bàn.)

2. (Danh từ) Thước kẻ góc:

  • Định nghĩa: "Bevel" là một loại thước kẻ được sử dụng để đo và tạo ra các góc vuông hoặc góc nghiêng.
  • Ví dụ:
    • "He used a bevel to ensure the corners of the frame were perfectly square." (Anh ấy dùng thước kẻ góc để đảm bảo các góc của khung là vuông chính xác.)

3. (Động từ) Mài cạnh, làm sắc:

  • Định nghĩa: "Bevel" có nghĩa là mài hoặc cắt một cạnh để tạo ra góc cạnh.
  • Ví dụ:
    • "The jeweler beveled the edges of the gemstone." (Thợ kim hoàn đã mài cạnh của viên đá quý.)
    • "The sculptor beveled the marble to create a smooth, rounded surface." (Nhà điêu khắc đã mài cạnh tượng thạch cao để tạo ra bề mặt mịn màng, tròn trịa.)

4. (Danh từ, ít phổ biến hơn) Đoạn văn, phần được làm nổi bật:

  • Định nghĩa: Trong thiết kế, "bevel" có thể đề cập đến một đoạn văn hoặc phần nội dung được làm nổi bật so với phần còn lại bằng cách sử dụng bóng đổ hoặc hiệu ứng khác.
  • Ví dụ: “The title is beveled to make it stand out.” (Tiêu đề được làm nổi bật để làm nổi bật).

Mẹo:

  • Để hiểu rõ nghĩa của "bevel" trong một câu, hãy chú ý đến các từ xung quanh.
  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “edge”, “angle”, hoặc "cut" để thay thế cho "bevel".

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một cách sử dụng nào đó của từ "bevel" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()