biblical là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

biblical nghĩa là Kinh thánh. Học cách phát âm, sử dụng từ biblical qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ biblical

biblicaladjective

Kinh thánh

/ˈbɪblɪkl//ˈbɪblɪkl/

Cách phát âm từ "biblical" trong tiếng Anh là:

/ˈbɪbəlɪkəl/

Phát âm chi tiết:

  • bi - như âm "bi" trong "bike"
  • bəl - như âm "bul" trong "bull" (ngắn gọn)
  • i - như âm "i" trong "it"
  • kəl - như âm "kul" trong "culture" (ngắn gọn)

Bạn có thể tìm nghe thêm qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ biblical trong tiếng Anh

Từ "biblical" trong tiếng Anh có nghĩa là "thuộc Kinh thánh" hoặc "gần giống như Kinh thánh". Nó được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến Kinh thánh, bao gồm:

1. Trong nghĩa đen:

  • Biblical events: Các sự kiện trong Kinh thánh (ví dụ: "The biblical flood").
  • Biblical figures: Các nhân vật trong Kinh thánh (ví dụ: "Biblical David").
  • Biblical stories: Các câu chuyện kể trong Kinh thánh (ví dụ: "The biblical story of Noah").
  • Biblical language/terms: Ngôn ngữ hoặc các thuật ngữ được sử dụng trong Kinh thánh (ví dụ: "biblical metaphors").

2. Trong nghĩa bóng - mô tả sự cao thượng, thánh thiện:

  • Biblical beauty: Vẻ đẹp tuyệt vời, thánh thiện (thường để miêu tả một người hoặc cảnh vật).
  • Biblical qualities: Đánh giá cao những phẩm chất như lòng thương xót, sự công bằng, sự bác ái, sự kiên nhẫn,...
  • Biblical proportions: Sử dụng để chỉ một thứ quá mức, phi lý, hoặc xa vời (ví dụ: "The wedding was described in biblical proportions"). Trong trường hợp này, nó có nghĩa là quá hoành tráng, sính trọng.

Ví dụ:

  • "The painting depicted a biblical scene." (Bức tranh mô tả một cảnh trong Kinh thánh.)
  • "Her biblical kindness touched everyone's hearts." (Sự tốt bụng của bà như những phẩm chất trong Kinh thánh đã chạm đến trái tim của tất cả mọi người.)
  • "The manager’s behavior was biblical in its generosity." (Sự hào phóng của người quản lý quá mức, tương tự như những sự hào phóng được miêu tả trong Kinh thánh.)

Lưu ý:

  • Việc sử dụng từ "biblical" để miêu tả một thứ gì đó có thể mang tính chủ quan và có thể gây tranh cãi, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nghe.
  • Nên sử dụng cẩn thận và chỉ khi bạn chắc chắn rằng đối tượng của bạn hiểu ý nghĩa của từ này.

Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "biblical" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó chính xác hơn không?

Thành ngữ của từ biblical

know somebody in the biblical sense
(humorous)to have had sex with somebody
  • He had known her—but not in the biblical sense.

Bình luận ()