Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bifurcate nghĩa là Bifurcate. Học cách phát âm, sử dụng từ bifurcate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Bifurcate
Từ "bifurcate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Vậy, tổng thể phát âm sẽ là: bi-FUR-kate
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "bifurcate" (phát âm: /ˌbɪfəˈkeɪt/) có nghĩa là chia tách, phân nhánh. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ:
Về thể chất: Khi một dòng sông, đường dây, hoặc nhánh cây chia thành hai hoặc nhiều nhánh nhỏ hơn.
Về logic/hành động: Khi một đường suy nghĩ, chuỗi sự kiện, hoặc quyết định chia thành nhiều hướng khác nhau.
Một vài lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác và ngữ cảnh sử dụng trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bifurcate" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()