billion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

billion nghĩa là một tỷ. Học cách phát âm, sử dụng từ billion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ billion

billionnumeral

một tỷ

/ˈbɪljən/
Định nghĩa & cách phát âm từ billion

Cách phát âm từ "billion" trong tiếng Anh như sau:

  • Bi-llion

Phần chia âm tiết: Bi-llion

  • Bi - Giống như tiếng Việt, phát âm là "bi"
  • llion - Phát âm là "li-ôn", chữ "ll" được phát âm như một âm "l" duy nhất.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ billion trong tiếng Anh

Từ "billion" trong tiếng Anh có nghĩa là "tỉ". Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • "Billion" là một đơn vị đo lường số lượng, tương đương với 1.000.000.000 (một nghìn triệu).

2. Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Số lượng lớn: "The company made a billion dollars in profit last year." (Công ty đã có lợi nhuận một tỷ đô la năm ngoái.)
  • Kinh tế, tài chính:
    • "The country's GDP is over a billion dollars." (GDP của quốc gia lớn hơn một tỷ đô la.)
    • "They invested a billion dollars in the new project." (Họ đã đầu tư một tỷ đô la vào dự án mới.)
  • Tính toán: "If you multiply 10 by 10, you get 100 million. If you multiply 10 by 10 again, you get one billion." (Nếu bạn nhân 10 với 10, bạn sẽ được 100 triệu. Nếu bạn nhân 10 với 10 một lần nữa, bạn sẽ được một tỷ.)
  • Trong các câu biểu thị ước tính hoặc giả định: "It's estimated that there are a billion people in China." (Ước tính có một tỷ người ở Trung Quốc.)

3. Các dạng khác của "billion":

  • Billionaire: (adj.) Một người có tài sản hơn một tỷ đô la. ("Elon Musk is a billionaire.")
  • Billions: (n.) Số lượng nhiều của billions. ("The billions of dollars spent on defense are controversial.")
  • Billioned: (adj.) (ít dùng) Có giá trị một tỷ. ("The house was billioned in dollars.")

4. Lưu ý:

  • Khi viết số "billion", thường sử dụng chữ "billion" (ví dụ: 1 billion dollars). Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh không trang trọng, người ta cũng có thể sử dụng số viết (ví dụ: 1,000,000,000 dollars).

Ví dụ thêm:

  • "Scientists are working on developing a billion-dollar cure for cancer." (Các nhà khoa học đang phát triển một phương pháp điều trị ung thư giá trị một tỷ đô la.)
  • “The city has a population of over a billion people." (Thành phố có dân số hơn một tỷ người.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "billion" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Các từ đồng nghĩa với billion


Bình luận ()