binoculars là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

binoculars nghĩa là ống nhòm. Học cách phát âm, sử dụng từ binoculars qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ binoculars

binocularsnoun

ống nhòm

/bɪˈnɒkjʊləz/
Định nghĩa & cách phát âm từ binoculars

Từ "binoculars" có cách phát âm như sau:

/ˈbɪˌnʊklər/

Phát âm chi tiết:

  • bi - như âm "bi" trong "bit"
  • nʊklər - như âm "nuckle" (như "nuckleberry" nhưng bỏ "berry")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ binoculars trong tiếng Anh

Từ "binoculars" (hay còn gọi là "bi-oculars") trong tiếng Anh có nghĩa là kính thiên văn hai mắt. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Định nghĩa chung:

  • Binoculars are optical instruments with two pivoted eyepieces which allow the viewer to see distant objects as if they were closer. (Kính thiên văn là các thiết bị quang học có hai ống ngắm đỡ bằng trục cho phép người xem nhìn xa như thể chúng gần hơn.)

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Let's use the binoculars to look at the birds in the park. (Hãy dùng kính thiên văn để nhìn những con chim trong công viên.)
  • He brought a pair of binoculars on the camping trip. (Anh ấy mang theo một cặp kính thiên văn trong chuyến cắm trại.)
  • I have a good pair of binoculars for watching wildlife. (Tôi có một cặp kính thiên văn tốt để ngắm nhìn động vật hoang dã.)
  • The sailors used binoculars to spot approaching ships. (Những thủy thủ dùng kính thiên văn để phát hiện các tàu đang đến gần.)
  • These binoculars have 10x magnification. (Những chiếc kính thiên văn này có độ phóng đại 10 lần.)

3. Lưu ý:

  • "Binoculars" là một từ ghép, thường được viết tắt là "bi's" (nếu nói nhanh hoặc trong văn nói).
  • Có thể dùng "binoculars" để chỉ các loại kính thiên văn khác nữa, không chỉ dành cho việc ngắm thiên văn học mà còn dùng để quan sát các đối tượng khác như động vật, thể thao, hoặc các sự kiện xa.

Ví dụ về các loại binoculars:

  • Compact binoculars: Kính thiên văn nhỏ gọn, dễ mang theo.
  • Waterproof binoculars: Kính thiên văn chống nước.
  • High-powered binoculars: Kính thiên văn có độ phóng đại cao.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "binoculars" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Các từ đồng nghĩa với binoculars

Luyện tập với từ vựng binoculars

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. For birdwatching, it's essential to carry a good pair of ________ to see distant species clearly.
  2. The security guard used ________ to monitor the perimeter of the facility from the tower.
  3. She packed her ________ for the concert, hoping to get a close-up view of the performers.
  4. Before the hike, make sure you charge the ________ so you can navigate at night.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following can be used to observe distant objects in nature?
    A. binoculars
    B. headphones
    C. compass
    D. telescope

  2. When going on a safari, tourists often bring:
    A. binoculars
    B. calculator
    C. laptop
    D. flashlight

  3. Which item is most suitable for viewing celestial objects from Earth?
    A. binoculars
    B. microscope
    C. magnifying glass
    D. telescope

  4. Which device helps amplify sound for hearing-impaired individuals?
    A. binoculars
    B. stethoscope
    C. hearing aid
    D. headphones

  5. Which tools are commonly used by lifeguards to scan large areas of beach?
    A. binoculars
    B. whistle
    C. radar
    D. walkie-talkie


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite using "binoculars":
    → The researchers used a device to observe the eagles from afar.

  2. Rewrite the sentence, including a form of "binoculars":
    → To study the stars better, she bought a powerful optical instrument.

  3. Rewrite without using "binoculars":
    → He looked through his binoculars to identify the rare bird on the treetop.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. binoculars
  2. binoculars
  3. binoculars (câu gây nhiễu: không nên dùng binoculars ở concert – thường dùng monocular hoặc không cần thiết, nhưng vẫn có người mang → chấp nhận được nhưng gây tranh luận – đây là bẫy ngữ cảnh)
  4. flashlight (đáp án đúng: không dùng binoculars để chiếu sáng)

→ Đáp án:

  1. binoculars
  2. binoculars
  3. binoculars (mặc dù gây tranh cãi, vẫn chấp nhận vì một số người dùng; nhưng đây là yếu tố nhiễu về ngữ cảnh)
  4. flashlight

(Lưu ý: Câu 3 là bẫy – trong thực tế, người ta hiếm khi dùng binoculars ở concert, thường dùng monocular hoặc zoom lens. Nhưng vì từ "binoculars" vẫn có thể xuất hiện trong ngữ cảnh này nên được dùng như yếu tố gây nhiễu về tính phù hợp)


Bài tập 2:

  1. A, D (telescope cũng đúng – quan sát vật thể xa trong tự nhiên)
  2. A
  3. A, D (binoculars và telescope đều dùng để quan sát thiên thể)
  4. C
  5. A

→ Đáp án:

  1. A, D
  2. A
  3. A, D
  4. C
  5. A

Bài tập 3:

  1. The researchers used binoculars to observe the eagles from afar.
  2. To study the stars better, she bought a powerful pair of binoculars.
  3. He used a spotting scope to identify the rare bird on the treetop.
    (Hoặc: He looked through a long-range viewing device to identify the rare bird on the treetop.)

→ Đáp án:

  1. The researchers used binoculars to observe the eagles from afar.
  2. To study the stars better, she bought a powerful pair of binoculars.
  3. He used a spotting scope to identify the rare bird on the treetop.

Bình luận ()