Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
binoculars nghĩa là ống nhòm. Học cách phát âm, sử dụng từ binoculars qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ống nhòm

Từ "binoculars" có cách phát âm như sau:
/ˈbɪˌnʊklər/
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "binoculars" (hay còn gọi là "bi-oculars") trong tiếng Anh có nghĩa là kính thiên văn hai mắt. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ về các loại binoculars:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "binoculars" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used to observe distant objects in nature?
A. binoculars
B. headphones
C. compass
D. telescope
When going on a safari, tourists often bring:
A. binoculars
B. calculator
C. laptop
D. flashlight
Which item is most suitable for viewing celestial objects from Earth?
A. binoculars
B. microscope
C. magnifying glass
D. telescope
Which device helps amplify sound for hearing-impaired individuals?
A. binoculars
B. stethoscope
C. hearing aid
D. headphones
Which tools are commonly used by lifeguards to scan large areas of beach?
A. binoculars
B. whistle
C. radar
D. walkie-talkie
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "binoculars":
→ The researchers used a device to observe the eagles from afar.
Rewrite the sentence, including a form of "binoculars":
→ To study the stars better, she bought a powerful optical instrument.
Rewrite without using "binoculars":
→ He looked through his binoculars to identify the rare bird on the treetop.
Bài tập 1:
→ Đáp án:
(Lưu ý: Câu 3 là bẫy – trong thực tế, người ta hiếm khi dùng binoculars ở concert, thường dùng monocular hoặc zoom lens. Nhưng vì từ "binoculars" vẫn có thể xuất hiện trong ngữ cảnh này nên được dùng như yếu tố gây nhiễu về tính phù hợp)
Bài tập 2:
→ Đáp án:
Bài tập 3:
→ Đáp án:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()