Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
biographer nghĩa là tác gia tiểu sử. Học cách phát âm, sử dụng từ biographer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tác gia tiểu sử

Được, đây là cách phát âm từ "biographer" trong tiếng Anh:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "biographer" trong tiếng Anh có nghĩa là "nhà văn tiểu sử", người viết tiểu sử của một người nào đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "biographer" trên các trang web như:
Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nhất định, hãy cho tôi biết!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following professionals is MOST likely to write a detailed account of someone’s life based on interviews and documents?
A. novelist
B. biographer
C. historian
D. journalist
Who would typically be responsible for writing an authorized life story of a famous scientist?
A. editor
B. biographer
C. autobiographer
D. publisher
Which person is described as writing about another individual’s life, often with their cooperation?
A. memoirist
B. biographer
C. scriptwriter
D. biographer and memoirist
Which profession focuses on creating fictional stories rather than factual life accounts?
A. novelist
B. biographer
C. playwright
D. biographer and novelist
Who might be consulted when verifying the accuracy of personal events in a published life story?
A. fact-checker
B. biographer
C. archivist
D. biographer and archivist
Bài tập 3: Viết lại câu
She wrote a detailed book about the artist’s life using personal letters and interviews.
→ Rewrite using "biographer": ________________________________________________________
The person who writes about someone else’s life is not always given full access to private records.
→ Rewrite using a derivative of "biographer": ___________________________________________
His account of his own childhood experiences became a best-selling book.
→ Rewrite using an appropriate term (do NOT use "biographer"): _____________________________
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()