biology là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

biology nghĩa là sinh vật học. Học cách phát âm, sử dụng từ biology qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ biology

biologynoun

sinh vật học

/bʌɪˈɒlədʒi/
Định nghĩa & cách phát âm từ biology

Cách phát âm từ "biology" trong tiếng Anh như sau:

  • bi (giống như "bee" - ong)
  • o (giống như "go" - đi)
  • lo (giống như "low" - thấp)
  • gy (giống như "gee" - gọi theo kiểu Mỹ, hoặc "j" - phát âm "j" nếu bạn nói tiếng Anh Anh)

Tổng hợp: /ˌbaɪˈɒlədʒi/ (có thể đọc là by-OL-oh-jee hoặc by-OH-lo-jee)

Bạn có thể tìm thêm các đoạn ghi âm phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ biology trong tiếng Anh

Từ "biology" (sinh học) trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:

1. Danh từ (Noun):

  • Nghĩa đen: Khoa học nghiên cứu về sự sống.
    • Example: I'm studying biology at university. (Tôi đang học sinh học sinh học ở trường đại học.)
    • Example: Biology is a fascinating subject. (Sinh học là một môn học thú vị.)
  • Nghiên cứu về sự sống:
    • Example: The scientist is researching biology related to cancer. (Nhà khoa học đang nghiên cứu về sinh học liên quan đến ung thư.)
  • Lĩnh vực nghiên cứu:
    • Example: Biology includes areas like genetics, ecology, and zoology. (Sinh học bao gồm các lĩnh vực như di truyền học, sinh thái học và động vật học.)

2. Tính từ (Adjective):

  • Liên quan đến sinh học:
    • Example: Biological processes take time to develop. (Các quá trình sinh học cần thời gian để phát triển.)
    • Example: A biological solution to the problem was found. (Một giải pháp sinh học cho vấn đề đã được tìm thấy.)
    • Example: He’s interested in biological diversity. (Anh ấy quan tâm đến đa dạng sinh học.)

3. Sử dụng trong cụm từ (Phrases):

  • Biological warfare: Chiến tranh sinh học (sử dụng các sinh vật sống hoặc chất độc sinh học để tấn công).
  • Biological diversity: Đa dạng sinh học (sự đa dạng của các loài sinh vật trong một khu vực).
  • Biological evolution: Tiến hóa sinh học (sự thay đổi dần dần trong các quần thể sinh vật theo thời gian).
  • Biological function: Chức năng sinh học (vai trò của một sinh vật hoặc hệ thống sinh học trong một hệ sinh thái).

Ví dụ tổng hợp:

  • "The biology lab needs more equipment to conduct experiments." (Phòng thí nghiệm sinh học cần thêm thiết bị để tiến hành thí nghiệm.)
  • "She's a talented biological researcher." (Cô ấy là một nhà nghiên cứu sinh học tài năng.)
  • "The effects of climate change on biological systems are concerning." (Tác động của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh học là đáng lo ngại.)

Lưu ý:

  • Phát âm: "Biology" được phát âm là /ˈbaɪ.o.lɒdʒi/.
  • Liên quan đến các ngành con: Sinh học bao gồm nhiều ngành con như di truyền, sinh thái, sinh hóa, giải phẫu, sinh lý, thực vật học, động vật học,...

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "biology" trong ngữ cảnh nào, tôi có thể cung cấp ví dụ cụ thể và giải thích chi tiết hơn. Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một bài luận, một cuộc trò chuyện hàng ngày hay trong một bài báo khoa học?

Luyện tập với từ vựng biology

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She decided to major in __________ because she was fascinated by living organisms.
  2. The research paper explores the connection between climate change and marine __________.
  3. His latest project focuses on advanced __________ engineering techniques.
  4. The professor specializes in plant __________ but occasionally teaches ecology.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which field studies the structure and function of living organisms?
    A. Physics
    B. Biology
    C. Geology
    D. Chemistry

  2. The course covers topics like genetics, evolution, and:
    A. cellular biology
    B. astronomy
    C. biochemistry (also correct)
    D. calculus

  3. To become a doctor, you need a strong foundation in:
    A. biology
    B. literature
    C. anatomy (also correct)
    D. economics

  4. The study of animal behavior falls under:
    A. zoology
    B. botany
    C. microbiology
    D. ethology (also correct)

  5. Photosynthesis is a key concept in:
    A. physics
    B. plant biology
    C. psychology
    D. mathematics


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "He is passionate about studying cells and organisms."
    Rewrite: "His passion lies in the field of biology."

  2. Original: "The lab focuses on analyzing DNA sequences."
    Rewrite: "The lab’s primary focus is molecular biology research."

  3. Original: "She investigates how species adapt to their environments."
    Rewrite: "Her research centers on evolutionary adaptations." (Không dùng "biology")


Đáp án:

Bài 1:

  1. biology
  2. biology
  3. genetic / biomedical (nhiễu)
  4. physiology / taxonomy (nhiễu)

Bài 2:

  1. B (Biology)
  2. A (cellular biology) / C (biochemistry)
  3. A (biology) / C (anatomy)
  4. A (zoology) / D (ethology)
  5. B (plant biology)

Bài 3:

  1. His passion lies in the field of biology.
  2. The lab’s primary focus is molecular biology research.
  3. Her research centers on evolutionary adaptations.

Bình luận ()