birthmark là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

birthmark nghĩa là vết bớt. Học cách phát âm, sử dụng từ birthmark qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ birthmark

birthmarknoun

vết bớt

/ˈbɜːθmɑːk//ˈbɜːrθmɑːrk/

Để phát âm từ "birthmark" trong tiếng Anh, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. birth:

    • b phát âm như âm "b" trong tiếng Việt.
    • i phát âm như âm "ee" trong "see".
    • r phát âm giữa âm "r" và "l", hơi nhẹ và nhanh.
    • th phát âm như âm "th" trong "this".
  2. mark:

    • m phát âm như âm "m" trong tiếng Việt.
    • a phát âm như âm "a" trong "father".
    • r phát âm như âm "r" trong tiếng Việt.
    • k phát âm như âm "k" trong tiếng Việt.

Vậy, tổng thể, "birthmark" được phát âm gần giống như: ˌbɜːθmɑːrk (lưu ý: âm tiết đầu tiên có dấu huyền).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ birthmark trong tiếng Anh

Từ "birthmark" trong tiếng Anh có nghĩa là "lẹo bẩm sinh" hoặc "tật bẩm sinh". Đây là một vùng da sẫm màu hơn bình thường, xuất hiện từ khi sinh. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nghĩa đen:

  • Structure: A birthmark is a natural mark on the skin that is darker than the surrounding skin.
  • Example: "She was born with a small birthmark on her arm." (Cô ấy sinh ra với một cái lẹo bẩm sinh trên cánh tay.)

2. Nghĩa bóng/Hình ảnh (ít dùng hơn):

Đôi khi, "birthmark" được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một đặc điểm hoặc dấu hiệu riêng biệt, thường gắn liền với một người hoặc một sự kiện. Tuy nhiên, cách sử dụng này không phổ biến bằng nghĩa đen.

  • Example (hiếm): "His determination was a birthmark of his character." (Quyết tâm của anh ấy là một dấu hiệu đặc trưng của tính cách anh ấy.) - Cách này hơi trừu tượng và ít sử dụng.

3. Cách sử dụng trong các tình huống cụ thể:

  • Describing appearance: "He has a large birthmark on his back." (Anh ấy có một cái lẹo bẩm sinh lớn ở lưng.)
  • Talking about feelings: (Ít phổ biến) "The memory of that day was like a birthmark on her heart." (Ký ức về ngày hôm đó như một vết sẹo trên trái tim cô ấy.) - Nghe hơi kỳ lạ, thường dùng "scar" (sẹo) trong trường hợp này.
  • Medical context: "The doctor examined the birthmark for any signs of melanoma." (Bác sĩ kiểm tra lẹo bẩm sinh để xem có dấu hiệu của ung thư da hay không.)

Lưu ý:

  • Phần phát âm: /ˈbɜːθmɑːrk/ (bɜːθ - như "birth" / mark - dấu chấm)
  • Từ đồng nghĩa: mole, beauty mark (đôi khi dùng để nói về các vết sậm màu trên da không phải lẹo bẩm sinh)

Nếu bạn muốn biết thêm về một tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "birthmark", hãy cho tôi biết!


Bình luận ()