birthweight là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

birthweight nghĩa là cân nặng sinh. Học cách phát âm, sử dụng từ birthweight qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ birthweight

birthweightnoun

cân nặng sinh

/ˈbɜːθweɪt//ˈbɜːrθweɪt/

Phát âm từ "birthweight" trong tiếng Anh như sau:

  • biːrθweɪt

Phần gạch đầu dòng (ˈbɜːθweɪt) thể hiện cách phát âm bằng phiên âm quốc tế (IPA). Dưới đây là giải thích chi tiết:

  • biːr: Phát âm tương tự như "beer" nhưng ngắn hơn và nhấn mạnh âm "r".
  • θ: Âm răng cọ xát, giữa răng và hàm trên. Giống âm "th" trong tiếng Việt.
  • weɪt: Phát âm giống như từ "weight" (cân nặng).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce birthweight" sẽ cho bạn nghe audio.
  • Forvo: https://forvo.com/word/birthweight/ (Bạn có thể nghe nhiều người bản xứ phát âm)

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ birthweight trong tiếng Anh

Từ "birthweight" trong tiếng Anh có nghĩa là cân nặng khi sinh. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong y tế và dinh dưỡng, thường được sử dụng để mô tả cân nặng của một đứa trẻ khi mới chào đời.

Dưới đây là cách sử dụng từ "birthweight" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong y học và nghiên cứu:

  • "The birthweight of the baby was 3.2 kilograms." (Cân nặng khi sinh của bé là 3.2 kilogram.)
  • "Low birthweight is a risk factor for infant mortality." (Cân nặng khi sinh thấp là một yếu tố nguy cơ gây tử vong ở trẻ sơ sinh.)
  • "Researchers are studying the correlation between birthweight and long-term health outcomes." (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mối tương quan giữa cân nặng khi sinh và các kết quả sức khỏe lâu dài.)
  • "We need to monitor the birthweights of all newborns to ensure they are healthy." (Chúng ta cần theo dõi cân nặng khi sinh của tất cả trẻ sơ sinh để đảm bảo chúng khỏe mạnh.)

2. Trong cuộc trò chuyện thông thường:

  • "Congratulations on the new baby! What was the birthweight?" (Chúc mừng bạn mừng con! Cân nặng khi sinh của bé là bao nhiêu?)
  • "The doctor said the baby is growing well and has a good birthweight." (Bác sĩ nói rằng bé đang phát triển tốt và có cân nặng khi sinh tốt.)

3. Thành phần của các báo cáo y tế:

  • Birthweight (3.1 kg) - Cân nặng khi sinh (3.1 kg)
  • Gestational age at birth (38 weeks) - Tuổi thai khi sinh (38 tuần)
  • Birthweight percentile (75th) - Phần trăm cân nặng khi sinh (75%)

Lưu ý:

  • "Birthweight" thường được sử dụng để chỉ cân nặng của đứa trẻ khi mới sinh ra, thường được đo trong vòng 24-48 giờ sau sinh.
  • Cân nặng khi sinh có thể được biểu thị bằng kilogam (kg) hoặc pound (lb).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "birthweight" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé!

Các từ đồng nghĩa với birthweight


Bình luận ()