blankly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blankly nghĩa là ngây ra, không có thần. Học cách phát âm, sử dụng từ blankly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blankly

blanklyadverb

ngây ra, không có thần

/ˈblaŋkli/
Định nghĩa & cách phát âm từ blankly

Cách phát âm từ "blankly" trong tiếng Anh như sau:

  • bl - phát âm giống như "bl" trong từ "blue"
  • ank - phát âm giống như "a" ngắn (như trong "apple") + "n" như trong "now"
  • ly - phát âm giống như "li" trong "light"

Tổng hợp: /blæŋkli/ (có thể đọc là "blăngkli")

Bạn có thể tham khảo thêm các nguồn phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blankly trong tiếng Anh

Từ "blankly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách vô hồn, vô cảm, không có biểu lộ cảm xúc gì cả. Nó thường được sử dụng để mô tả cách một người nhìn, nghe hoặc trả lời một điều gì đó.

Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến của "blankly" cùng với ví dụ:

1. Mô tả cách nhìn:

  • He looked blankly at the instructions. (Anh ta nhìn chằm chằm vào hướng dẫn một cách vô hồn.)
  • She stared blankly at the painting. (Cô ta nhìn chằm chằm vào bức tranh một cách vô cảm.)
  • I looked blankly at his explanation and didn’t understand a word. (Tôi nhìn chằm chằm vào lời giải thích của anh ta một cách vô hồn và không hiểu một từ nào cả.)

2. Mô tả cách nghe hoặc đọc:

  • He listened blankly to the lecture. (Anh ta lắng nghe bài giảng một cách vô hồn.)
  • She read the contract blankly. (Cô đọc hợp đồng một cách vô cảm.)

3. Mô tả cách trả lời câu hỏi hoặc yêu cầu:

  • He answered blankly, 'I don't know.' (Anh ta trả lời một cách vô hồn, 'Tôi không biết.')
  • She replied blankly, 'Okay.' (Cô ấy trả lời một cách vô cảm, 'Được rồi.')

4. Trong văn xuôi, “blankly” thường dùng để nhấn mạnh sự thờ ơ, mất hứng thú hoặc sự xa lạ.

  • The children watched the fireworks blankly, as if they weren't even there. (Trẻ em nhìn pháo hoa một cách vô hồn, như thể chúng không hề tồn tại.)

Lưu ý: "Blankly" là dạng vô hạn của động từ "to blank" (không có nghĩa gì cụ thể, chỉ là một trạng từ mô tả hành động hoặc trạng thái).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blankly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ khác hoặc giải thích thêm về ngữ cảnh cụ thể nào không?

Luyện tập với từ vựng blankly

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. When asked about the incident, he stared __________ at the wall, refusing to answer.
  2. The student listened __________ to the lecture without taking any notes.
  3. She smiled __________ when receiving the unexpected compliment. (not "blankly")
  4. The detective examined the evidence __________, searching for any missed clues. (not "blankly")

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. After the shocking news, Maria looked (a. blankly / b. brightly / c. angrily) at her phone, unable to process the information.
  2. The instructions were so confusing that he read them (a. carefully / b. blankly / c. eagerly) three times.
  3. The child stared (a. happily / b. blankly / c. sleepily) out the window during the long car ride.
  4. She responded to the joke (a. warmly / b. blankly / c. loudly), laughing with genuine amusement.
  5. The CEO listened (a. impatiently / b. blankly / c. attentively) to the proposal, jotting down key points.

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: He looked at the painting without any expression.
    Rewrite: He stared __________ at the painting.
  2. Original: The witness answered the questions in a confused manner.
    Rewrite: The witness responded __________ to the questions.
  3. Original: The audience watched the performance with great interest. (Do not use "blankly")
    Rewrite: The audience watched the performance __________.

Đáp án:

Bài 1:

  1. blankly
  2. blankly
  3. shyly (hoặc "politely", "brightly" — từ khác phù hợp ngữ cảnh)
  4. thoroughly (hoặc "closely", "meticulously")

Bài 2:

  1. a. blankly
  2. b. blankly (hoặc a. carefully, tùy ngữ cảnh)
  3. b. blankly
  4. a. warmly
  5. c. attentively

Bài 3:

  1. He stared blankly at the painting.
  2. The witness responded blankly to the questions.
  3. The audience watched the performance attentively (hoặc "eagerly", "with fascination").

Bình luận ()