Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
blinker nghĩa là nhấp nháy. Học cách phát âm, sử dụng từ blinker qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhấp nháy

Từ "blinker" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "blinker" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu gắn liền với việc điều khiển xe và diễn tả hành động nháy đèn. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tổng kết:
| Hình thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Blinkers (noun) | Đèn báo chuyển hướng | "He adjusted the blinkers on his car." |
| To blinker (verb) | Nháy đèn | "She blinked the blinker to signal her turn." |
| To blinker (verb) | Nháy mắt (ít phổ biến) | "He blinked at her, and she knew he was joking." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blinker" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()