blinkered là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blinkered nghĩa là chớp mắt. Học cách phát âm, sử dụng từ blinkered qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blinkered

blinkeredadjective

chớp mắt

/ˈblɪŋkəd//ˈblɪŋkərd/

Từ "blinkered" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Blinkered (adj.): (Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là đua ngựa) - Nghĩa là bị ảnh hưởng, bị kiểm soát bởi một người, hoặc chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất, bỏ qua những điều khác.

  • Phát âm: /ˈblɪŋkərd/
  • Giải thích:
    • ˈblɪŋk: nguyên âm "i" ngắn như trong "bit"
    • kərd: giọng hơi lên ở cuối, phát âm "k" và "rd" như trong "red"

2. Blinkered (adj.): (Ít dùng hơn) - Nghĩa là mơ mộng, lạc quan thái quá, không thực tế.

  • Phát âm: /ˈblɪŋkərt/
  • Giải thích: Tương tự như trên, nhưng có thể có một chút "r" hơn ở cuối.

Lưu ý:

  • Trong cả hai trường hợp, "blink" là phần quan trọng nhất của từ và cần được phát âm rõ ràng.
  • “er” có thể phát âm khác nhau tùy theo từ, nhưng trong "blinkered" thường giống như “rd” trong “red”.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blinkered trong tiếng Anh

Từ "blinkered" (còn được viết là "blinkered") trong tiếng Anh có nghĩa là mù quáng, chỉ nhìn thấy những gì mình muốn, không nhìn thấy hoặc không quan tâm đến những điều khác. Nó thường được dùng để miêu tả một người hoặc tổ chức có tư duy hẹp, tập trung quá mức vào một mục tiêu duy nhất mà quên đi những khía cạnh khác của vấn đề.

Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể của từ "blinkered":

1. Mỉa mai và phê bình (thường dùng để miêu tả người khác):

  • "He was blinkered by his ambition to become a CEO, completely ignoring the needs of his employees." (Ông ta mù quáng bởi tham vọng trở thành CEO, hoàn toàn bỏ qua nhu cầu của nhân viên.)
  • "The company’s strategy was blinkered, focusing solely on profit and neglecting ethical considerations." (Chiến lược của công ty quá hẹp, chỉ tập trung vào lợi nhuận mà không quan tâm đến các cân nhắc về đạo đức.)
  • "Don't be blinkered! There's more to life than just work." (Đừng mù quáng! Còn nhiều điều hơn trong cuộc sống ngoài việc làm.)

2. Miêu tả bản thân (thường dùng để tự phê bình hoặc cảnh báo):

  • "I’ve been blinkered trying to finish this project, but I realize I’ve neglected taking care of myself." (Tôi đã mù quáng trong việc cố gắng hoàn thành dự án này, nhưng tôi nhận ra mình đã bỏ bê việc chăm sóc bản thân.)
  • “I'm afraid I’m a little blinkered right now and need to step back and look at the bigger picture.” (Tôi sợ rằng tôi đang hơi mù quáng một chút và cần phải lùi lại và nhìn vào bức tranh toàn cảnh hơn.)

3. (Ít phổ biến hơn) Mơ hồ, lú lẫn:

  • “He looked blinkered and confused.” (Anh ta nhìn mờ và bối rối.) - Trong trường hợp này, "blinkered" diễn tả sự mơ hồ do thiếu sự tập trung.

Đặc điểm quan trọng:

  • “Blinkered” là một tính từ.
  • Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra sự thiếu tầm nhìn, thiếu hiểu biết hoặc thiếu cẩn trọng.

Ví dụ về cách sử dụng trong câu:

  • "The politician's blinkered response to the crisis only served to further anger the public." (Câu trả lời mù quáng của chính trị gia đối với cuộc khủng hoảng chỉ làm tăng thêm sự tức giận của công chúng.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blinkered" trong tiếng Anh!


Bình luận ()