bloodless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bloodless nghĩa là không có máu. Học cách phát âm, sử dụng từ bloodless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bloodless

bloodlessadjective

không có máu

/ˈblʌdləs//ˈblʌdləs/

Từ "bloodless" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • BLUD-ləs

Phần "BLUD" được phát âm giống như "blood" (máu) nhưng ngắn hơn.

  • -ləs được phát âm giống như "less" (ít).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bloodless trong tiếng Anh

Từ "bloodless" trong tiếng Anh có nghĩa là "không có máu", "không có đổ máu". Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ và cách sử dụng cụ thể:

1. Mô tả hành động hoặc cuộc chiến:

  • Bloodless battle: Cuộc chiến không đổ máu. Example: The battle ended bloodless, with minimal casualties on both sides. (Cuộc chiến kết thúc không đổ máu, với thương vong nhẹ ở cả hai bên.)
  • Bloodless coup: Một cuộc lật đổ chính phủ mà không có bạo lực. Example: The coup was widely condemned as bloodless and hypocritical. (Cuộc lật đổ bị chỉ trích rộng rãi vì không đổ máu và giả tạo.)
  • Bloodless execution: Một cuộc hành quyết không có máu. (Ít dùng, thường thay bằng "execution without bloodshed") Example: His execution was described as bloodless, simply involving the removal of his head. (Cuộc hành quyết của ông được mô tả là không đổ máu, chỉ đơn giản là việc tháo đầu của ông.)

2. Mô tả một vật hoặc người:

  • Bloodless face: Khuôn mặt không có vết bầm hoặc vết cắt. Example: She had a bloodless face, suggesting she hadn’t been injured. (Cô ấy có khuôn mặt không có vết bầm hoặc vết cắt, cho thấy cô ấy không bị thương.)
  • Bloodless wound: Một vết thương không có máu. Example: The surgeon carefully examined the bloodless wound. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra vết thương không có máu.)

3. Sử dụng ẩn dụ (figurative language):

  • Bloodless ambition: Sự tham vọng không có lòng đạo đức, hoặc không có sự quan tâm đến người khác. Example: His bloodless ambition drove him to exploit those around him. (Sự tham vọng của ông ta không có lòng đạo đức đã thúc đẩy ông ta khai thác những người xung quanh.) (Đây là một cách sử dụng ít phổ biến hơn, thường mang tính biểu tượng).

Lưu ý: "Bloodless" thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự tàn nhẫn, lạnh lùng, hoặc thiếu sự đồng cảm.


Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "bloodless" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào một loại bạo lực cụ thể (ví dụ: chiến tranh, tự vệ, ...) hay một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: chính trị, y học)?


Bình luận ()