bloodstream là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bloodstream nghĩa là máu. Học cách phát âm, sử dụng từ bloodstream qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bloodstream

bloodstreamnoun

máu

/ˈblʌdstriːm//ˈblʌdstriːm/

Để phát âm từ "bloodstream" trong tiếng Anh, bạn có thể làm theo các bước sau:

  • blood: /blud/ (âm "bl" giống như "blue", "ud" giống như "foot")
  • stream: /striːm/ (âm "str" giống như "street", "ee" giống như "see", "m" giống như "man")

Kết hợp lại: /bludstriːm/

Lưu ý:

  • Phần "stream" có âm "ee" dài, nhấn mạnh vào âm này.
  • Phần "blood" không có âm dài nào đặc biệt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bloodstream trong tiếng Anh

Từ "bloodstream" (tuyến máu) trong tiếng Anh có nghĩa là hệ thống mạch máu vận chuyển máu khắp cơ thể. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ cụ thể:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Definition: The network of blood vessels that carries blood throughout the body. (Mạng lưới các mạch máu vận chuyển máu khắp cơ thể.)
  • Nghĩa: Hệ thống mạch máu, tuyến máu.

2. Cách sử dụng:

  • Chỉ định nơi máu lưu thông: Bạn có thể sử dụng "bloodstream" để chỉ nơi máu đang đi qua trong cơ thể.
  • Mô tả quá trình hấp thụ hoặc thải chất: Nó thường được dùng để mô tả quá trình các chất (dược phẩm, chất dinh dưỡng, chất độc) được hấp thụ vào hoặc thải ra khỏi cơ thể thông qua tuyến máu.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành như y học, dược học, sinh học.

3. Ví dụ:

  • "The medication was rapidly absorbed into the bloodstream." (Thuốc được hấp thụ nhanh chóng vào tuyến máu.)
  • "High levels of glucose in the bloodstream can be harmful." (Nồng độ glucose cao trong tuyến máu có thể gây hại.)
  • "The poison entered the bloodstream through the wound." (Chất độc xâm nhập vào tuyến máu qua vết thương.)
  • "Doctors constantly monitor the patient’s blood levels to ensure they’re within a healthy range." (Các bác sĩ liên tục theo dõi các chỉ số trong máu của bệnh nhân để đảm bảo chúng nằm trong phạm vi khỏe mạnh.)
  • "The drug was designed to target cancerous cells in the bloodstream." (Thuốc được thiết kế để nhắm mục tiêu các tế bào ung thư trong tuyến máu.)

4. Các cụm từ liên quan:

  • Blood circulation: Lưu thông máu
  • Blood pressure: Áp lực động mạch
  • Blood test: Xét nghiệm máu
  • Take into the bloodstream: Hấp thụ vào tuyến máu

Lưu ý:

  • "Bloodstream" là một cụm từ cố định và không được tách thành "blood" và "stream".
  • Đôi khi, người ta có thể sử dụng “blood flow” để mô tả sự lưu thông của máu, nhưng "bloodstream" thường được dùng để nhấn mạnh vào hệ thống mạch máu tổng thể.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "bloodstream" không? Ví dụ như trong ngữ cảnh y học, hóa học, hoặc sinh học?


Bình luận ()