bloodthirsty là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bloodthirsty nghĩa là khát máu. Học cách phát âm, sử dụng từ bloodthirsty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bloodthirsty

bloodthirstyadjective

khát máu

/ˈblʌdθɜːsti//ˈblʌdθɜːrsti/

Từ "bloodthirsty" có cách phát âm như sau:

  • ˈblʊdˌθɜːrstɪ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • blu: /bluː/ - Âm "u" như trong "blue"
  • th: /θ/ - Âm răng cưa (th như trong "thin")
  • ers: /ɜːr/ - Dấu ngăn /r/ và /s/ - Âm "e" như trong "bed"
  • ty: /θɪ/ - Âm "i" không kéo dài

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bloodthirsty trong tiếng Anh

Từ "bloodthirsty" trong tiếng Anh mô tả một người hoặc vật bị ám ảnh bởi bạo lực và giết người. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả, kèm theo các ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Bloodthirsty: Craving or delighting in bloodshed; relentlessly violent. (Áp đảo hoặc thích thú với việc đổ máu; bạo lực không ngừng nghỉ)

2. Cách sử dụng:

  • Miêu tả một người:

    • Positive (ít dùng): "The storyteller's bloodthirsty descriptions of the battle captivated the audience." (Những mô tả bạo liệt về trận chiến của người kể chuyện đã thu hút khán giả.) – Trong trường hợp này, "bloodthirsty" có thể gợi ý sự sống động và kịch tính, nhưng cần sử dụng cẩn thận.
    • Negative (thường dùng): "The dictator was a bloodthirsty ruler, responsible for the deaths of thousands." (Đế quốc chủ là một nhà cai trị bạo tẫn, chịu trách nhiệm gây ra cái chết của hàng ngàn người.)
    • "He had a bloodthirsty glint in his eyes, suggesting he wouldn't hesitate to harm others." (Trong mắt anh ta có một ánh sáng bạo tẫn, cho thấy anh ta sẽ không ngần ngại gây hại cho người khác.)
  • Miêu tả một con vật:

    • “The bloodthirsty wolves prowled the forest at night.” (Những con sói bạo tẫn lang thang trong rừng vào ban đêm.)
    • “The gargantuan dragon was a bloodthirsty beast, eager to devour anything that moved.” (Con rồng khổng lồ là một con quái vật bạo tẫn, háo hức nuốt chửng bất cứ thứ gì di chuyển.)
  • Miêu tả hành động/tình huống:

    • "The bloodthirsty crowd roared with excitement as the gladiators fought." (Khán giả bạo tẫn reo hò phấn khích khi các đấu sĩ chiến đấu.)
    • "The story depicted a bloodthirsty pursuit through the swamps." (Câu chuyện mô tả một cuộc truy đuổi bạo tẫn xuyên qua những khu rừng ngập mặn.)

3. Các từ đồng nghĩa:

  • Violent
  • Ruthless
  • Savage
  • Merciless
  • Cruel
  • Fiendish

4. Lưu ý:

  • "Bloodthirsty" là một từ mạnh mẽ, vì vậy hãy sử dụng nó một cách thận trọng và chỉ khi thực sự phù hợp với ngữ cảnh.
  • Nó thường được sử dụng để miêu tả những hành động hoặc người có tính chất cực đoan và gây ra đau khổ.

Để giúp tôi cung cấp thông tin hữu ích hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "bloodthirsty" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn viết một câu, mô tả một nhân vật, hay đơn giản là hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này?


Bình luận ()