blowout là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blowout nghĩa là thổi ra. Học cách phát âm, sử dụng từ blowout qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blowout

blowoutnoun

thổi ra

/ˈbləʊaʊt//ˈbləʊaʊt/

Từ "blowout" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /bləʊˈaʊt/
  • Phát âm gần đúng: (pronounce it like) bləʊ-ˈaʊt
    • bləʊ: Giống như "blow" nhưng "w" biến mất, phát âm như "lo" hoặc "low" (dấu nhấn nhẹ).
    • ˈaʊt: Giống như "out" (dấu nhấn mạnh).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blowout trong tiếng Anh

Từ "blowout" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Blowout (v) - Bốc hơi, xì hơi, bay hơi:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc của từ, chỉ hành động bốc hơi, bay hơi nhanh chóng, thường là do nhiệt độ cao.
  • Ví dụ:
    • "The hot coffee blew out and spilled all over the table." (Cà phê nóng bay hơi và đổ khắp bàn.)
    • "The steam blew out of the kettle." (Hơi nước xì ra từ ấm.)

2. Blowout (n) - Sự cố lớn, sự sụp đổ, sự kiện gây náo loạn:

  • Ý nghĩa: Dùng để mô tả một sự cố lớn, một trận bão, một sự kiện gây ra nhiều hỗn loạn hoặc tổn thất.
  • Ví dụ:
    • "The hurricane caused a major blowout in the coastal town." (Bão lớn gây ra một sự cố lớn cho thị trấn ven biển.)
    • "The company’s scandal led to a public blowout." (Vụ bê bối của công ty dẫn đến một sự kiện gây náo loạn trong công chúng.)

3. Blowout (n) - Khai thác dầu mỏ, khí đốt bị tràn:

  • Ý nghĩa: Trong ngành dầu khí, blowout là một sự cố xảy ra khi áp suất trong giếng dầu hoặc giếng khí vượt quá khả năng kiểm soát, dẫn đến dầu hoặc khí tràn ra ngoài.
  • Ví dụ:
    • "The offshore oil rig experienced a blowout that released thousands of barrels of oil." (Khu trục dầu ngoài khơi đã xảy ra một blowout, giải phóng hàng ngàn thùng dầu.)

4. Blowout (n) - (Động từ + tính từ) - Làn da nổi mụn, sưng phồng (thường dùng để mô tả việc xuất hiện nhiều mụn cóc, mụn mủ):

  • Ý nghĩa: Dùng để mô tả tình trạng da nổi nhiều mụn, thường là do mụn cóc hoặc mụn mủ.
  • Ví dụ:
    • "She had a terrible blowout on her face after being out in the sun." (Cô ấy bị nổi mụn rất nhiều trên mặt sau khi ra ngoài trời nắng.)
    • "I woke up with a blowout on my chin." (Tôi thức dậy với mụn mủ trên cằm.)

5. Blowout (v) - (Ít dùng) - Bật tung, xé toạc:

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp ít dùng, "blowout" có thể được dùng để mô tả hành động bật tung hoặc xé toạc.
  • Ví dụ: "The tire blew out on the highway." (Lốp xe bật tung trên đường cao tốc.) (Đây là một cách diễn đạt thông thường hơn là "blowout")

Tóm lại:

Cách sử dụng từ "blowout" phụ thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chú ý đến các ví dụ trên để hiểu rõ hơn về từng nghĩa của từ này.

Bạn có muốn biết thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn đang muốn biết cách sử dụng từ này trong một loại bài viết nào đó (ví dụ: tin tức, khoa học, y tế)?


Bình luận ()