Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
blusher nghĩa là phấn má. Học cách phát âm, sử dụng từ blusher qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phấn má

Từ "blusher" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể luyện tập phát âm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/blusher/) để nghe cách phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Từ "blusher" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh, và cách sử dụng sẽ khác nhau tùy theo ngữ cảnh:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Định nghĩa | Cách sử dụng ví dụ |
|---|---|---|
| (n) | Lớp vải đẩy lên | "The dress had delicate blusher sleeves." |
| (v) | Ngượng ngùng, đỏ mặt | "He blusher when he made a mistake." |
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blusher" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()