blusher là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blusher nghĩa là phấn má. Học cách phát âm, sử dụng từ blusher qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blusher

blushernoun

phấn má

/ˈblʌʃə(r)//ˈblʌʃər/
Định nghĩa & cách phát âm từ blusher

Từ "blusher" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈbluʃər

Phát âm chi tiết:

  • ˈblu - nghe như "blu" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn và rõ ràng hơn).
  • ʃər - nghe như "shur" (giống như chữ "sure" nhưng kết thúc bằng "r").

Bạn có thể luyện tập phát âm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/blusher/) để nghe cách phát âm chuẩn từ người bản xứ.

Cách sử dụng và ví dụ với từ blusher trong tiếng Anh

Từ "blusher" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh, và cách sử dụng sẽ khác nhau tùy theo ngữ cảnh:

1. Blusher (n): Lớp vải ngắn phía trên cổ áo hoặc tay áo:

  • Định nghĩa: Đây là một lớp vải ngắn, thường là lụa hoặc ren, được gắn lên trên cổ áo hoặc tay áo của một chiếc áo hoặc váy. Nó có tác dụng để đẩy lên khi bạn nâng tay lên hoặc nâng cổ lên, tạo ra một hiệu ứng như má hồng.
  • Cách sử dụng:
    • "Her vintage dress had beautiful blusher sleeves." (Chiếc váy cổ điển của cô ấy có những chiếc tay áo blusher tuyệt đẹp.)
    • "The blusher added a romantic touch to the gown." (Lớp blusher đã mang lại một nét lãng mạn cho chiếc váy.)
    • "I needed to have the blusher attached before the wedding." (Tôi cần phải gắn lớp blusher trước đám cưới.)

2. Blusher (v): Ngượng ngùng, đỏ mặt:

  • Định nghĩa: Đây là hành động hoặc trạng thái của việc trở nên đỏ mặt và ngượng ngùng vì xấu hổ, bẽn lẽn, hoặc cảm thấy bối rối.
  • Cách sử dụng:
    • "She blusher when he complimented her." (Cô ấy đỏ mặt khi anh ấy khen cô ấy.)
    • "He blusher and mumbled an apology." (Anh ấy đỏ mặt và lẩm bẩm lời xin lỗi.)
    • "Don't blusher, it's okay to ask questions." (Đừng ngượng ngùng, không sao đâu khi đặt câu hỏi.)
    • “She blushed at the attention of the crowd.” (Cô ấy đỏ mặt trước sự chú ý của đám đông.)

Tóm tắt:

Nghĩa Định nghĩa Cách sử dụng ví dụ
(n) Lớp vải đẩy lên "The dress had delicate blusher sleeves."
(v) Ngượng ngùng, đỏ mặt "He blusher when he made a mistake."

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blusher" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()