boarding school là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

boarding school nghĩa là trường nội trú. Học cách phát âm, sử dụng từ boarding school qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ boarding school

boarding schoolnoun

trường nội trú

//
Định nghĩa & cách phát âm từ boarding school

Chào bạn, đây là cách phát âm từ "boarding school" trong tiếng Anh:

  • bor - /ˈbɔːrɪŋ/ (nhấn vào âm đầu) giống như "bor" trong "born"
  • ding - /ˌdɪŋ/ (nhấn vào âm đầu) giống như tiếng "ding" của chuông
  • school - /skuːl/ (nhấn vào âm đầu) giống như "school" thông thường

Tổng hợp: /ˈbɔːrɪŋ ˌdɪŋ skuːl/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ boarding school trong tiếng Anh

Từ "boarding school" trong tiếng Anh có nghĩa là trường nội trú, tức là một trường học nơi học sinh sống trong khuôn viên trường trong suốt thời gian học. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Boarding school: A school where students live on the premises during term time. (Trường nội trú, nơi học sinh sống trong khuôn viên trường trong thời gian học.)

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả loại trường học: Bạn có thể sử dụng "boarding school" để chỉ một loại hình trường học cụ thể.

    • "My sister went to a prestigious boarding school in England." (Học sinh của tôi đi học một trường nội trú danh tiếng ở Anh.)
    • "He prefers to attend a local boarding school rather than a public school." (Anh ấy thích đi học một trường nội trú địa phương hơn là một trường công.)
  • Mô tả trải nghiệm của học sinh: Bạn có thể dùng từ này để nói về cuộc sống và trải nghiệm của học sinh trong trường nội trú.

    • "Life at a boarding school can be challenging but also incredibly rewarding." (Cuộc sống ở trường nội trú có thể đầy thử thách nhưng cũng vô cùng bổ ích.)
    • "Students at boarding schools often develop independence and self-discipline." (Học sinh ở trường nội trú thường phát triển sự độc lập và kỷ luật bản thân.)
  • Mô tả các hoạt động thường nhật:

    • "The daily routine at the boarding school includes classes, meals, and extracurricular activities." (Lịch trình hàng ngày tại trường nội trú bao gồm các tiết học, bữa ăn và các hoạt động ngoại khóa.)

3. Phân biệt với các từ liên quan:

  • Private school: Trường tư thục (không nhất thiết phải là trường nội trú)
  • Public school: Trường công (thường có hệ thống và quy định riêng)
  • Day school: Trường bán trú (học sinh đến trường vào ngày để học và sau đó trở về nhà)

4. Ví dụ khác:

  • "The boarding school is known for its strong academic program." (Trường nội trú này nổi tiếng với chương trình học tập mạnh mẽ.)
  • "It’s expensive to send your child to a boarding school." (Chi phí để gửi con bạn đến trường nội trú là đắt đỏ.)

Tóm lại: "Boarding school" là một cụm từ quan trọng để mô tả một loại hình trường học đặc biệt, nơi học sinh sống trong khuôn viên trường và có một môi trường học tập độc đáo.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn quan tâm đến lịch trình hàng ngày của học sinh trong trường nội trú, hoặc so sánh giữa trường nội trú và trường bán trú?

Luyện tập với từ vựng boarding school

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After her parents moved abroad for work, she had to attend a ________ where she lived during term time.
  2. The company decided to build a new ________ on the outskirts of the city to accommodate more employees.
  3. Many students at the ________ wake up early for morning study sessions before classes start.
  4. He missed his family terribly after being sent to a ________ at such a young age.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following can describe a place where students live and study full-time?
    A. boarding school
    B. dormitory
    C. summer camp
    D. primary school

  2. Which term best fits a residential educational institution for school-aged children?
    A. language center
    B. boarding school
    C. vocational training center
    D. international school

  3. Which options refer to types of schools where students may live on campus?
    A. boarding school
    B. public school
    C. residential academy
    D. correspondence course

  4. Where would someone most likely live with colleagues during weekdays due to work location?
    A. boarding school
    B. company hostel
    C. night school
    D. coworking space

  5. Which setting typically involves strict schedules, academic focus, and full-time residence for minors?
    A. rehabilitation center
    B. boarding school
    C. study abroad program
    D. gap year trip


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. She lives at school during the term because it's far from home.
    → Rewrite using "boarding school": ___________________________________________________________

  2. The reason he became independent early was that he studied in a place where students live away from home.
    → Rewrite using a form of "boarding school": __________________________________________________

  3. My cousin works at a place where employees stay during the week because the office is in a remote area.
    → Rewrite without using "boarding school": ____________________________________________________


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. boarding school
  2. dormitory
  3. boarding school
  4. boarding school

Bài tập 2:

  1. A, B
  2. B
  3. A, C
  4. B
  5. B

Bài tập 3:

  1. She attends a boarding school because it's far from home.
  2. The reason he became independent early was that he studied at a boarding school.
  3. My cousin works at a company hostel because the office is in a remote area.

Bình luận ()