bodyguard là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bodyguard nghĩa là Bộ vệ sĩ. Học cách phát âm, sử dụng từ bodyguard qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bodyguard

bodyguardnoun

Bộ vệ sĩ

/ˈbɒdiɡɑːd//ˈbɑːdiɡɑːrd/

Từ "bodyguard" được phát âm theo cách sau:

  • b - như âm "b" trong "ball"
  • o - như âm "o" trong "go"
  • d - như âm "d" trong "dog"
  • y - như âm "y" trong "yes"
  • guard - phát âm như "guard" (như trong "yard")

Tổng lại, phát âm gần đúng là: ˈbɒdɪˌɡuɑːrd (có thể gạch chân âm tiết đầu)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bodyguard trong tiếng Anh

Từ "bodyguard" trong tiếng Anh có nghĩa là người giữ xe, người bảo vệ, thường là một người được thuê để bảo vệ một người nổi tiếng, một chính trị gia, hoặc một người có nguy cơ bị tấn công.

Dưới đây là cách sử dụng từ "bodyguard" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mệnh đề cơ bản:

  • "The celebrity hired a bodyguard after receiving threats." (Người nổi tiếng thuê một người giữ xe sau khi nhận được những lời đe dọa.)
  • "A bodyguard stood silently in front of the politician during the rally." (Một người giữ xe đứng im lặng phía trước chính trị gia trong cuộc mít tinh.)

2. Trong câu hỏi:

  • "Do you need a bodyguard for the concert?" (Bạn có cần một người giữ xe cho buổi hòa nhạc không?)
  • "What kind of training does a bodyguard receive?" (Người giữ xe được đào tạo những gì?)

3. Trong cụm từ:

  • Close protection officer: Đây là thuật ngữ chuyên nghiệp hơn cho người giữ xe bảo vệ, thường có chuyên môn cao về an ninh.
  • Personal bodyguard: Người giữ xe cá nhân, thường làm việc cho một cá nhân cụ thể.
  • Bodyguard service: Dịch vụ cung cấp người giữ xe.

4. Ví dụ sử dụng trong ngữ cảnh khác:

  • "The bodyguard quickly tackled the attacker." (Người giữ xe nhanh chóng tấn công kẻ tấn công.)
  • "The bodyguard escorted the VIP to the car." (Người giữ xe hộ tống vị khách VIP đến xe.)
  • "Security tightened after the government announced the bodyguard's presence." (An ninh được tăng cường sau khi chính phủ thông báo về việc người giữ xe có mặt.)

Lưu ý: "Bodyguard" thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng, kinh nghiệm và được đào tạo bài bản trong công tác bảo vệ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "bodyguard" không? Ví dụ như:

  • Các kỹ năng cần thiết của một người giữ xe?
  • Sự khác biệt giữa "bodyguard" và "security guard"?

Bình luận ()