Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bodyguard nghĩa là Bộ vệ sĩ. Học cách phát âm, sử dụng từ bodyguard qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Bộ vệ sĩ
Từ "bodyguard" được phát âm theo cách sau:
Tổng lại, phát âm gần đúng là: ˈbɒdɪˌɡuɑːrd (có thể gạch chân âm tiết đầu)
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "bodyguard" trong tiếng Anh có nghĩa là người giữ xe, người bảo vệ, thường là một người được thuê để bảo vệ một người nổi tiếng, một chính trị gia, hoặc một người có nguy cơ bị tấn công.
Dưới đây là cách sử dụng từ "bodyguard" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý: "Bodyguard" thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng, kinh nghiệm và được đào tạo bài bản trong công tác bảo vệ.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "bodyguard" không? Ví dụ như:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()