bole là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bole nghĩa là thân cây. Học cách phát âm, sử dụng từ bole qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bole

bolenoun

thân cây

/bəʊl//bəʊl/

Từ "bole" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:

1. /bɔːl/ (Nghe giống như "bowl" nhưng ngắn hơn)

  • Cách phát âm này thường được sử dụng khi "bole" là một danh từ, có nghĩa là:
    • Chậu, bát (bowl): Ví dụ: "He filled the bole with flowers." (Anh ta đổ hoa vào chậu.)
    • Cục, khối (bread bole): Ví dụ: “The baker used a bole to shape the dough.” (Người làm bánh sử dụng một cục để tạo hình bột.)

2. /boʊl/ (Nghe gần giống "bowl" nhưng phần "o" dài hơn)

  • Cách phát âm này thường được sử dụng khi "bole" là một động từ, có nghĩa là:
    • Tạo thành một khối, tạo hình (từ bột, đất, v.v.): Ví dụ: "She bole'd the clay into a ball." (Cô ấy tạo thành một khối đất thành một quả bóng.)

Lời khuyên:

  • Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

  • Để luyện tập, bạn có thể tìm các câu ví dụ sử dụng từ "bole" và luyện đọc theo.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bole trong tiếng Anh

Từ "bole" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, thường liên quan đến các ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Bole (Noun): Đặt tay hoặc chân lên

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "bole." Nó có nghĩa là đặt tay hoặc chân lên một bề mặt nào đó, thường là để hỗ trợ, giữ thăng bằng hoặc như một điểm tựa.
  • Ví dụ:
    • "He bolted his hand on the table for stability." (Anh ấy đặt tay lên bàn để giữ thăng bằng.)
    • "She bolted her foot on the rock to climb higher." (Cô ấy đặt chân lên đá để leo lên cao hơn.)
    • "The dog bolted its head against the door in anxiety." (Con chó đặt đầu vào cánh cửa vì lo lắng.)

2. Bole (Noun, trong ngành trồng trọt): Cành cây

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh vườn tược, "bole" (đôi khi viết là "stool") dùng để chỉ thân cây, đặc biệt là phần thân cây lớn ở gốc.
  • Ví dụ:
    • “The bole of the oak tree was enormous.” (Thân cây sồi khổng lồ.)
    • “We need to measure the bole before planting the tree.” (Chúng ta cần đo thân cây trước khi trồng cây.)

3. Bole (Verb - Archaic, ít dùng): Cố gắng, cố gắng kháng cự

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng cổ xưa hơn của "bole," nghĩa là cố gắng, sàng sảng, kháng cự mạnh mẽ. Cách dùng này đã ít phổ biến vào thời hiện đại.
  • Ví dụ:
    • "He bolted from the room in anger." (Anh ta lao ra khỏi phòng vì tức giận - cổ điển). (Cách dùng này gần như đã bị thay thế bằng "burst out" hoặc "ran out.")

Tóm tắt:

Cách Sử Dụng Định Nghĩa Ví dụ
Noun - Main Đặt tay hoặc chân lên He bolted his hand on the table.
Noun - Plant Thân cây The bole of the oak tree was large.
Verb - Archaic Cố gắng, kháng cự He bolted from the fight.

Hy vọng điều này giải thích rõ ràng cách sử dụng từ "bole" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?

Các từ đồng nghĩa với bole


Bình luận ()