bombing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bombing nghĩa là ném bom. Học cách phát âm, sử dụng từ bombing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bombing

bombingnoun

ném bom

/ˈbɒmɪŋ//ˈbɑːmɪŋ/

Từ "bombing" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ˈbɒmɪŋ/

    • “bɒm”: Giống như "bom" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn và nhấn mạnh vào âm "o".
    • “ɪŋ”: Giống như "ing" trong tiếng Việt.
  • Phát âm phụ âm: “b” được phát âm giống như “b” trong tiếng Việt.

Tổng hợp: /ˈbɒmɪŋ/ (Nghe có thể hình dung là "bom-ing")

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập: https://www.youtube.com/watch?v=o50h9R93oHI

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bombing trong tiếng Anh

Từ "bombing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:

1. Bombing (Đánh bom):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, có nghĩa là tấn công bằng bom.
  • Ví dụ:
    • "The city was subjected to heavy bombing during the war." (Thành phố chịu đựng những trận đánh bom nặng nề trong chiến tranh.)
    • "The US military conducted bombing raids over Vietnam." (Lực lượng không quân Hoa Kỳ đã tiến hành các cuộc không kích trên Việt Nam.)

2. Bombing (Cực kỳ phổ biến, sôi động):

  • Ý nghĩa: Trong tiếng lóng, “bombing” có nghĩa là một sự kiện hoặc hoạt động rất phổ biến, thu hút rất nhiều người tham gia. Nó gợi ý sự đông đúc, náo nhiệt và thú vị.
  • Ví dụ:
    • "The concert was a bombing – everyone was singing along!" (Con nhạc hưởng ứng cực kỳ đông đảo – tất cả mọi người đều hát theo!)
    • “The new restaurant is a bombing, you have to book in advance.” (Nhà hàng mới này rất đông khách, bạn phải đặt bàn trước.)
    • "The sales were a bombing this quarter." (Doanh số bán hàng đạt đỉnh cao trong quý này.)

3. Bombing (Gửi tin nhắn, bình luận nặc danh):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh trực tuyến (mạng xã hội, diễn đàn), "bombing" có nghĩa là gửi một lượng lớn tin nhắn hoặc bình luận nặc danh (thường là tiêu cực) đến một người hoặc một chủ đề để gây rối, làm phiền hoặc làm tổn thương.
  • Ví dụ:
    • "She was subjected to a bombing of hateful comments on her Facebook page." (Cô ấy bị tấn công bằng những bình luận thù địch trên trang Facebook của mình.)
    • “The forum was bombarded with spam messages.” (Diễn đàn bị tấn công bởi tin nhắn spam.)

4. Bombing (Bón phân, tưới nước):

  • Ý nghĩa: Trong nông nghiệp, “bombing” có nghĩa là bón phân hoặc tưới nước một cách tập trung và nhiều vào một khu vực cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "The farmer used a spray to bomb the area with fertilizer." (Người nông dân sử dụng bình phun để bón phân vào khu vực đó.)

Tóm lại:

Nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Bombing (tấn công) Tấn công bằng bom The city was bombed during the war.
Bombing (sôi động) Rất phổ biến, đông người tham gia The party was a bombing!
Bombing (nặc danh) Gửi tin nhắn/bình luận tiêu cực nặc danh She was bombarded with insults online.
Bombing (nông nghiệp) Bón phân/tưới nước tập trung The farmer bombed the crops with fertilizer.

Để biết chắc chắn nghĩa của từ “bombing” trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ “bombing”, hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ giúp bạn nhé!


Bình luận ()