Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bombing nghĩa là ném bom. Học cách phát âm, sử dụng từ bombing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ném bom
Từ "bombing" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm nguyên âm: /ˈbɒmɪŋ/
Phát âm phụ âm: “b” được phát âm giống như “b” trong tiếng Việt.
Tổng hợp: /ˈbɒmɪŋ/ (Nghe có thể hình dung là "bom-ing")
Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập: https://www.youtube.com/watch?v=o50h9R93oHI
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "bombing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bombing (tấn công) | Tấn công bằng bom | The city was bombed during the war. |
| Bombing (sôi động) | Rất phổ biến, đông người tham gia | The party was a bombing! |
| Bombing (nặc danh) | Gửi tin nhắn/bình luận tiêu cực nặc danh | She was bombarded with insults online. |
| Bombing (nông nghiệp) | Bón phân/tưới nước tập trung | The farmer bombed the crops with fertilizer. |
Để biết chắc chắn nghĩa của từ “bombing” trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ “bombing”, hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ giúp bạn nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()