Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bone nghĩa là xương. Học cách phát âm, sử dụng từ bone qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
xương

Từ "bone" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn muốn luyện tập phát âm từ nào khác không?
Từ "bone" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:
Xương: Đây là nghĩa cơ bản nhất của từ "bone".
Xương (của động vật): Thường dùng để chỉ xương của động vật, đặc biệt là trong nấu ăn.
Xương (trong máy tính/hệ thống): (Ít dùng hơn)
(Ẩn dụ) Một phần quan trọng, cốt lõi:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "bone", bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách dùng từ này, tôi sẽ giúp bạn giải thích chi tiết hơn.
The doctor confirmed the X-ray showed a small crack in the:
a) muscle
b) bone
c) nerve
d) tendon
Which of these are primary components of the skeletal system? (Chọn 2)
a) bones
b) ligaments
c) cartilage
d) veins
The dog buried its ________ in the backyard.
a) toy
b) bone
c) food
d) feather
Calcium is essential for maintaining strong:
a) skin
b) bones
c) hair
d) nails
The detective found a ________ clue that solved the case.
a) vital
b) bone
c) hidden
d) false
Original: The surgeon carefully examined the patient’s broken femur.
Rewritten: The surgeon carefully examined the fractured ________ in the patient’s leg.
Original: Her wrist injury required a cast for healing.
Rewritten: The ________ in her wrist needed a cast to heal properly.
Original: The museum displayed a dinosaur skeleton.
Rewritten: The museum displayed fossilized remains of a dinosaur.
Bài 1 (Điền từ):
Bài 2 (Chọn đáp án):
Bài 3 (Viết lại):
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()