bottomless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bottomless nghĩa là không đáy. Học cách phát âm, sử dụng từ bottomless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bottomless

bottomlessadjective

không đáy

/ˈbɒtəmləs//ˈbɑːtəmləs/

Từ "bottomless" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • boʊ-təm-lɛs

Phần gạch đầu dòng (ˈboʊtəmles) thể hiện cách nhấn nhá trong từ này.

Chi tiết hơn:

  • boʊ: Âm "o" dài, giống như âm "o" trong "go" hoặc "bone".
  • təm: Âm "t" mềm, sau đó là âm "m".
  • lɛs: Âm "e" ngắn, sau đó là âm "l" và "s" (giống như "less" - không có).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bottomless trong tiếng Anh

Từ "bottomless" trong tiếng Anh có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, thường liên quan đến việc không có giới hạn hoặc rất lớn. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Mô tả một thứ gì đó là vô hạn hoặc không giới hạn:

  • Bottomless pit: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, chỉ một cái hố sâu vô tận, không thấy đáy.

    • Example: "The comedian's jokes were bottomless, he kept coming up with new ones." (Những trò đùa của diễn viên hài là vô tận, anh ta liên tục nghĩ ra những trò mới.)
    • Example: "The discussion about climate change has become bottomless - there's always a new aspect to consider." (Cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu đã trở nên vô tận - luôn có một khía cạnh mới để xem xét.)
  • Bottomless enthusiasm: Sự nhiệt tình vô tận

    • Example: "She has bottomless enthusiasm for her work." (Cô ấy có sự nhiệt tình vô tận đối với công việc của mình.)
  • Bottomless funds: Kho tiền vô hạn

    • Example: "The company had bottomless funds to invest in new projects." (Công ty có nguồn vốn vô hạn để đầu tư vào các dự án mới.)

2. Mô tả một thứ gì đó được cung cấp miễn phí (thường dùng với đồ uống):

  • Bottomless drinks: Chai đồ uống không giới hạn (thường được dùng trong các nhà hàng, quán bar).
    • Example: "We went to a restaurant with bottomless cocktails." (Chúng tôi đến một nhà hàng có đồ uống không giới hạn.)

3. (Ít phổ biến hơn) Chỉ một thứ gì đó rất tốt hoặc ngon miệng:

  • Bottomless appetite: Khẩu vị vô tận (dùng để chỉ ăn rất nhiều)
    • Example: "He has a bottomless appetite – he always finishes his plate." (Anh ấy có khẩu vị vô tận - anh ấy luôn ăn hết đĩa của mình.)

Lưu ý:

  • "Bottomless" thường được sử dụng với các tính từ như "pit," "enthusiasm," "funds," và "appetite."
  • Khi dùng "bottomless" để chỉ đồ uống, thường đi kèm với cụm từ "drinks."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "bottomless" không?

Thành ngữ của từ bottomless

a bottomless pit (of something)
a thing or situation which seems to have no limits or seems never to end
  • There isn't a bottomless pit of money for public spending.
  • the bottomless pit of his sorrow

Bình luận ()