bougainvillea là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bougainvillea nghĩa là (cây) hoa giấy. Học cách phát âm, sử dụng từ bougainvillea qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bougainvillea

bougainvilleanoun

(cây) hoa giấy

/ˌbuːɡ(ə)nˈvɪlɪə/
Định nghĩa & cách phát âm từ bougainvillea

Phát âm từ "bougainvillea" trong tiếng Anh như sau:

/ˌboʊˌɡɑːnˈwiːlə/

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • bo - Phát âm giống như "bo" trong từ "boat"
  • gan - Phát âm giống như "gan" trong "garden"
  • wi - Phát âm giống như "wi" trong "will"
  • - Phát âm giống như "la" trong "law" (ngắn, nhẹ)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bougainvillea trong tiếng Anh

Từ "bougainvillea" trong tiếng Anh có nghĩa là loại cây leo hoặc cây bụi có hoa rực rỡ, thường được trồng trong vùng khí hậu ấm áp. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Bougainvillea (n.): A thorny vine or shrub with showy, brightly colored bracts (modified leaves) surrounding the small, inconspicuous flowers. (Một loại dây leo hoặc bụi cây có gai, với những chiếc cánh hoa màu sắc rực rỡ bao quanh những bông hoa nhỏ, không bắt mắt.)

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Miêu tả cây: “The bougainvillea cascaded down the walls of the house, creating a vibrant curtain of pink and purple.” (Cây bougainvillea trườn xuống tường nhà, tạo nên một tấm rèm rực rỡ màu hồng và tím.)
  • Nêu tên loại cây: "We visited a botanical garden famous for its collection of bougainvillea." (Chúng tôi đến thăm một khu vườn thực vật nổi tiếng với bộ sưu tập bougainvillea của mình.)
  • Mô tả hoa: “The bougainvillea's bracts come in a range of colors, from red and orange to white and magenta.” (Những chiếc cánh hoa của bougainvillea có nhiều màu sắc, từ đỏ và cam đến trắng và tím.)
  • Trong ngữ cảnh trang trí: “Bougainvillea adds a tropical touch to any garden or patio.” (Bougainvillea mang đến một nét đặc trưng nhiệt đới cho bất kỳ khu vườn hoặc sân hiên nào.)

3. Lưu ý:

  • Bracts (n.): Đây là thành phần quan trọng của hoa bougainvillea. Chúng là những chiếc lá đã biến đổi thành màu sắc rực rỡ, thường được coi là “hoa” của cây.
  • Flowers (n.): Hoa bougainvillea nhỏ và thường có màu trắng hoặc tím nhạt, nằm ẩn mình phía sau các bracts.

4. Ví dụ thêm:

  • “The bougainvillea blossoms every year around this time.” (Cây bougainvillea nở hoa mỗi năm vào khoảng thời gian này.)
  • "We tried to train the bougainvillea to grow along the pergola." (Chúng tôi cố gắng uốn cây bougainvillea để phát triển dọc theo pergola.)

Bạn có thể tìm thêm hình ảnh và thông tin chi tiết về bougainvillea tại đây: https://en.wikipedia.org/wiki/Bougainvillea

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bougainvillea" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với bougainvillea


Bình luận ()