bounteous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bounteous nghĩa là Bountous. Học cách phát âm, sử dụng từ bounteous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bounteous

bounteousadjective

Bountous

/ˈbaʊntiəs//ˈbaʊntiəs/

Từ "bountiful" (thường được dùng thay thế "bounteous") phát âm như sau:

  • boun - phát âm giống như "bun" nhưng kéo dài một chút và nhấn mạnh hơn.
  • teous - phát âm giống như "tee-us" (vowels "ee" và "oo").

Kết hợp lại: boun-tee-us (Tất cả các âm đều được phát rõ ràng).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Lưu ý: "Bounteous" có nghĩa là "vô cùng, hậu phóng" và "bountiful" là từ thường dùng hơn để diễn đạt ý này.

Cách sử dụng và ví dụ với từ bounteous trong tiếng Anh

Từ "bounteous" trong tiếng Anh có nghĩa là tài sản, sự ban phát, hoặc phong phú một cách hào phóng. Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó mà người ta nhận được một cách to lớn và đầy ắp.

Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể của từ "bounteous":

1. Mô tả sự ban phát lớn lao:

  • "The harvest was bounteous this year, with more fruit than we could possibly carry." (Vụ thu hoạch năm nay thật tài sản, với nhiều trái cây hơn chúng ta có thể mang về.)
  • "The generous donor was bounteous in his gifts to the charity." (Nhà cho tặng hào phóng đã ban phát một cách hào phóng các món quà cho tổ chức từ thiện.)

2. Mô tả sự phong phú:

  • "The land was bounteous, with rich soil and abundant rainfall." (Đất đai thật phong phú, với đất màu mỡ và mưa dồi dào.)
  • "She received a bounteous inheritance from her grandfather." (Cô ấy nhận được một di sản tài sản lớn từ ông nội.)

3. Thể hiện sự cảm kích, biết ơn:

  • "We felt bounteous towards the people who helped us during our difficult time." (Chúng tôi cảm thấy cảm kích đối với những người đã giúp đỡ chúng tôi trong thời gian khó khăn.)

Lưu ý: "Bounteous" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "generous" hoặc "abundant".

Ví dụ thêm:

  • "The king was known for his bounteous hospitality, always welcoming guests with lavish feasts." (Vua nổi tiếng với sự hào phóng trong việc tiếp đãi khách, luôn chào đón khách bằng những bữa tiệc xa hoa.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về ngữ cảnh cụ thể nào với từ này không?


Bình luận ()