Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bow tie nghĩa là nơ bướm. Học cách phát âm, sử dụng từ bow tie qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nơ bướm

Từ "bow tie" (nút họa mi) phát âm trong tiếng Anh như sau:
Vậy, phát âm chung của "bow tie" là: /baʊ tiaɪ/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Từ "bow tie" trong tiếng Anh có nghĩa là dây thắt cổ áo. Đây là một loại phụ kiện thời trang được đeo ở cổ áo, thường là của nam giới. Dây thắt cổ áo này có hình dáng xoắn lại tạo thành một vòng tròn hoặc hình chữ S.
Dưới đây là cách sử dụng từ "bow tie" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Một vài từ liên quan đến bow tie:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ sử dụng từ "bow tie" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ như trong một tình huống hoặc đối tượng nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()