boycott là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

boycott nghĩa là tẩy chay. Học cách phát âm, sử dụng từ boycott qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ boycott

boycottverb

tẩy chay

/ˈbɔɪkɒt//ˈbɔɪkɑːt/

Từ "boycott" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • boi - như âm "boy" trong "boy friend"
  • cott - như từ "cotton"

Vậy, tổng thể phát âm là: ˈbɔɪkɒt (gạch dưới chỉ âm nhấn mạnh)

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ boycott trong tiếng Anh

Từ "boycott" trong tiếng Anh có nghĩa là từ chối mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ của một công ty, quốc gia hoặc tổ chức nào đó, thường vì một lý do chính trị hoặc đạo đức. Nó là một hình thức phản đối mạnh mẽ, thường được sử dụng để gây áp lực lên đối phương thay đổi hành vi hoặc chính sách.

Dưới đây là cách sử dụng từ "boycott" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Dùng như động từ (verb):

  • To boycott: Tự mình từ chối mua, sử dụng, hoặc hợp tác.
    • Example: "Many people are boycotting the new product due to concerns about its environmental impact." (Nhiều người đang từ bỏ sản phẩm mới vì lo ngại về tác động môi trường.)
    • Example: "The union threatened to boycott the company if their demands weren't met." (Liên đoàn lao động đe dọa từ bỏ công ty nếu các yêu cầu của họ không được đáp ứng.)

2. Dùng như danh từ (noun):

  • A boycott: Hành động từ chối mua, sử dụng, hoặc hợp tác.
    • Example: "The boycott of British goods during the American Revolution helped to pressure the British government." (Tập thể từ bỏ hàng hóa của Anh trong Cách mạng Mỹ đã giúp gây áp lực lên chính phủ Anh.)
    • Example: "The boycott was organized by activist groups." (Tập thể từ bỏ được tổ chức bởi các nhóm hoạt động.)

Một số cách diễn đạt liên quan đến "boycott":

  • Organize a boycott: Tổ chức một cuộc từ bỏ.
  • Call for a boycott: Kêu gọi một cuộc từ bỏ.
  • Participate in a boycott: Tham gia một cuộc từ bỏ.
  • Successful boycott: Cuộc từ bỏ thành công.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The farmers decided to boycott the supermarket chain because they believed they weren’t paying them a fair price." (Những người nông dân quyết định từ bỏ chuỗi siêu thị vì họ tin rằng họ không trả cho họ một mức giá công bằng.)
  • “A large-scale boycott of Israeli products is being planned by Palestinian activists.” (Một cuộc tập thể từ bỏ các sản phẩm của Israel đang được các nhà hoạt động Palestine lên kế hoạch.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "boycott" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Các từ đồng nghĩa với boycott


Bình luận ()