Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
brass nghĩa là (nhóm) nhạc cụ bằng đồng. Học cách phát âm, sử dụng từ brass qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(nhóm) nhạc cụ bằng đồng

Từ "brass" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Mẹo: Bạn có thể tưởng tượng từ "brass" như “bress”.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "brass" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vật liệu | Mô tả vật liệu, màu sắc, nghề | "The door handle is made of brass." |
| Người (lịch sử) | Gọi mỉa mai đàn ông béo | "He's just a big brass." (Cẩn thận!) |
| Âm thanh | Mô tả âm thanh vang | "The trombone produced a rich brass tone." |
Lời khuyên: Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ muốn sử dụng "brass" để chỉ vật liệu đồng thau. Hãy cẩn thận khi sử dụng "brass" để chỉ người vì nó có thể gây khó chịu.
Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn đang muốn sử dụng từ "brass" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách dùng nó trong một câu cụ thể?
The orchestra's ________ section, including trumpets and trombones, delivered a powerful performance during the finale.
She polished the old ________ doorknob until it gleamed like gold.
The soldier proudly displayed the ________ on his uniform, indicating his high rank in the military.
The kitchen countertop was made of ________, giving the room a sleek, modern look.
Which of the following can be used to describe the material of an antique instrument? A. brass B. bronze C. steel D. copper alloy
In the sentence "The manager finally got down to ________ and discussed the budget details," which word fits best? A. brass tacks B. business C. facts D. figures
Which metal is commonly used to make musical instruments like trumpets and tubas? A. brass B. aluminum C. iron D. bronze
The high-ranking officers in the meeting were referred to informally as: A. the brass B. the top brass C. the executives D. the silver
Which term describes a decorative fitting on a door made of a copper-zinc alloy? A. brass fitting B. steel fitting C. iron fitting D. tin fitting
The senior military officials made the final decision regarding the mission. → Rewrite using "brass" (informal term for high-ranking officials):
The old lamp was made from an alloy of copper and zinc. → Rewrite using "brass":
Let's stop talking in generalities and focus on the specific, practical details of this project. → Rewrite WITHOUT using "brass":
The top brass made the final decision regarding the mission. (Sử dụng "the top brass" = giới chức cấp cao)
The old lamp was made from brass. (Sử dụng "brass" thay cho "alloy of copper and zinc")
Let's stop talking in generalities and focus on the specific, practical details of this project. → Let's stop talking in generalities and focus on the concrete details of this project. (Thay "brass tacks" bằng "concrete details" – không dùng "brass")
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()