Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
brassy nghĩa là đồng thau. Học cách phát âm, sử dụng từ brassy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đồng thau
Cách phát âm từ "brassy" trong tiếng Anh là:
/bræzi/
Phát âm theo từng phần:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "brassy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến âm thanh và màu sắc. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Lưu ý:
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Âm thanh | Mô tả âm thanh của bộ gõ đồng | "The brassy trumpet echoed through the streets." |
| Màu sắc | Mô tả màu vàng đồng sáng | "The brassy decorations added sparkle to the event." |
| Tính cách | Mô tả tính cách khoe khoang | "His brassy self-promotion didn't impress me." |
Bạn có thể sử dụng từ "brassy" một cách chính xác hơn nếu bạn cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể trong đó từ này được sử dụng.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()