brazenness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brazenness nghĩa là trơ trẽn. Học cách phát âm, sử dụng từ brazenness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brazenness

brazennessnoun

trơ trẽn

/ˈbreɪznnəs//ˈbreɪznnəs/

Từ "brazenness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bray-zhən-əs

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • bray: /bɹeɪ/ (giống như "bray" trong "braying" nhưng ngắn hơn)
  • zhən: /ʒən/ (âm "zh" giống như trong "measure", âm "ən" giống như "on" nhưng ngắn)
  • əs: /əs/ (giống như "us" trong "us" mềm)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brazenness trong tiếng Anh

Từ "brazenness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự táo bạo, dũng cảm, hoặc thích làm điều gì đó một cách quá lộ liễu, thường là một cách bất lịch sự hoặc hành động thiếu đứng đắn. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Core meaning: Sự táo bạo, dũng cảm thái quá, thường là thái quá và không phù hợp. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự lấn lướt, coi thường quy tắc hoặc cảm xúc của người khác.
  • Synonyms (từ đồng nghĩa): boldness, audacity, impertinence, nerve, gallantry (trong một số trường hợp, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực).

2. Cách sử dụng (usages):

  • Describing actions:

    • "His brazenness in publicly criticizing the CEO was shocking." (Sự táo bạo của anh ta trong việc công khai chỉ trích giám đốc điều hành thật đáng sợ.)
    • "She showed remarkable brazenness by confronting him directly." (Cô ấy thể hiện sự táo bạo khi đối mặt anh ta trực tiếp.)
    • "The robber's brazenness in stealing from the bank was alarming." (Sự táo bạo của kẻ cướp trong việc trộm cắp từ ngân hàng thật đáng báo động.)
  • Describing a personality trait:

    • "He was known for his brazenness – always challenging authority." (Anh ấy nổi tiếng với sự táo bạo – luôn thách thức quyền lực.)
    • "Her brazenness was both admirable and frustrating." (Sự táo bạo của cô ấy vừa đáng ngưỡng mộ vừa gây khó chịu.)
  • Used as a noun: (Sử dụng như một danh từ) – Thường được dùng để miêu tả hành động hoặc tính chất.

    • "The film depicted a chilling display of brazenness." (Bộ phim đã khắc họa một sự thể hiện đáng sợ của sự táo bạo.)

3. Lưu ý:

  • Negative connotation: "Brazenness" thường mang sắc thái tiêu cực. Nó không đơn thuần là sự dũng cảm mà là sự dũng cảm thái quá, thường là tùy tiện hoặc coi thường.
  • Distinction from boldness: "Boldness" có thể là một đức tính tốt, trong khi "brazenness" thường được xem là không phù hợp.

Ví dụ thêm:

  • "The politician’s brazenness in claiming credit for the project was widely criticized." (Sự táo bạo của chính trị gia trong việc tuyên bố được công nhận cho dự án đã bị chỉ trích rộng rãi.)
  • "Despite her youth, she had a surprising brazenness in negotiating the deal." (Mặc dù còn trẻ, cô ấy có một sự táo bạo đáng ngạc nhiên trong việc thương lượng thỏa thuận.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "brazenness" trong tiếng Anh.


Bình luận ()