breakwater là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

breakwater nghĩa là BREAKITWATER. Học cách phát âm, sử dụng từ breakwater qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ breakwater

breakwaternoun

BREAKITWATER

/ˈbreɪkwɔːtə(r)//ˈbreɪkwɔːtər/
Định nghĩa & cách phát âm từ breakwater

Cách phát âm từ "breakwater" trong tiếng Anh như sau:

  • breɪk - phát âm giống như "break" (trong tiếng Việt cũng là "đập")
  • ˈwɔːtər - phát âm giống như "water" (nước)

Tổng hợp: breɪk - wɔːtər

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ breakwater trong tiếng Anh

Từ "breakwater" trong tiếng Anh có nghĩa là công trình chắn sóng, cống chắn sóng, hoặc hàng rào chắn sóng. Nó thường được xây dựng để bảo vệ bờ biển, cảng biển hoặc các khu vực ven biển khác khỏi tác động của sóng biển.

Dưới đây là cách sử dụng từ "breakwater" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả công trình vật lý:

  • "The breakwater is made of large, interlocking concrete blocks." (Cống chắn sóng được làm bằng các khối bê tông lớn được ghép lại với nhau.)
  • "A new breakwater was constructed to protect the harbor from storm surges." (Một cống chắn sóng mới đã được xây dựng để bảo vệ cảng biển khỏi các đợt bão dâng.)
  • "The breakwater effectively reduced the wave height near the shore." (Cống chắn sóng đã giảm hiệu quả độ cao của sóng gần bờ.)

2. Sử dụng trong các câu phức tạp hơn:

  • "Coastal engineers designed a sophisticated breakwater system to minimize erosion." (Các kỹ sư bờ biển đã thiết kế một hệ thống cống chắn sóng tiên tiến để giảm thiểu xói mòn.)
  • "The breakwater acted as a barrier, preventing the waves from crashing directly onto the beach." (Cống chắn sóng hoạt động như một hàng rào, ngăn sóng biển đập vào trực tiếp bãi biển.)
  • "Increased development along the coast has led to the construction of more breakwaters." (Sự phát triển ngày càng tăng dọc theo bờ biển đã dẫn đến việc xây dựng nhiều cống chắn sóng hơn.)

3. Trong các tình huống không chính thức:

  • "We sat on the breakwater and watched the sunset." (Chúng tôi ngồi trên cống chắn sóng và ngắm hoàng hôn.) - Trong ngữ cảnh này, "breakwater" có thể được sử dụng để chỉ một khu vực chắn sóng mà mọi người có thể ngồi hoặc đi lại.

Tổng kết:

"Breakwater" là một từ chuyên ngành thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật xây dựng bờ biển, hòn đảo và hàng hải. Nó có thể được sử dụng để miêu tả cả công trình vật lý lẫn chức năng bảo vệ mà nó mang lại.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "breakwater" không?


Bình luận ()