broach là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

broach nghĩa là cá nhân. Học cách phát âm, sử dụng từ broach qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ broach

broachverb

cá nhân

/brəʊtʃ//brəʊtʃ/
Định nghĩa & cách phát âm từ broach

Từ "broach" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /brəʊtʃ/
  • Phát âm gần đúng: Brəʊtʃ (âm "br" giống như "break", "oi" giống như "boy", "tch" là âm cuối)

Phân tích chi tiết:

  • br: Phát âm giống như từ "break"
  • əʊ: Phát âm giống như âm "oi" trong từ "boy"
  • tʃ: Phát âm giống như âm "ch" trong từ "chair"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ broach trong tiếng Anh

Từ "broach" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. (Động từ) - Bắt đầu, đề cập đến, nêu bật một chủ đề:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay. "Broach" có nghĩa là bắt đầu nói về một chủ đề nhạy cảm hoặc khó khăn, hoặc đưa ra một ý tưởng mới. Nó thường mang ý nghĩa đưa ra một vấn đề một cách cẩn thận và thận trọng.
  • Cách sử dụng:
    • "He broached the sensitive subject of his father's illness." (Anh ấy đã đề cập đến chủ đề nhạy cảm về tình hình sức khỏe của bố.)
    • "Let's broach the topic of a pay raise." (Hãy bắt đầu thảo luận về vấn đề tăng lương.)
    • "The author broached the theme of environmental degradation." (Nhà văn đã nêu bật chủ đề ô nhiễm môi trường.)
  • Lưu ý: Nghĩa này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn.

2. (Động từ) - Đâm, chọc vào (dù chỉ về vật thể nào đó):

  • Ý nghĩa: "Broach" có nghĩa là dùng mũi kim hoặc dụng cụ khác để chọc vào, đâm vào một vật liệu, thường là da hoặc vải, để tạo lỗ để cấy kim hoặc hạt cườm.
  • Cách sử dụng:
    • "The jeweler broached the leather to insert the buckle." (Thợ kim hoàn đã đâm da để lắp dây khóa.)
    • "She broached the fabric with a needle to attach the brooch." (Cô ấy đã chọc vào vải bằng kim để gắn chiếc broach.)

3. (Danh từ) - Chiếc kim hoặc dụng cụ dùng để chọc vào vật liệu:

  • Ý nghĩa: Đây là một chiếc dụng cụ có đầu mũi nhọn, thường dùng để chọc vào da, vải hoặc các vật liệu khác, để tạo lỗ để cấy kim, hạt cườm hoặc trang sức.
  • Cách sử dụng:
    • "He used a broach to create a hole for the pearl." (Anh ấy đã dùng chiếc broach để tạo một lỗ cho viên ngọc trai.)
    • "The antique store sold a beautiful silver broach." (Cửa hàng đồ cổ đã bán một chiếc broach bạc đẹp.)

Tóm lại:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Động từ Bắt đầu/đề cập chủ đề "He broached the topic of..."
Động từ Đâm, chọc vào "He broached the leather..."
Danh từ Dụng cụ đâm, chọc vào vật liệu "He used a broach to create a hole..."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ về cách "broach" được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tìm kiếm trên Google với từ khóa "broach usage" hoặc "broach examples".

Hy vọng điều này giúp bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()