Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
brought nghĩa là đem lại. Học cách phát âm, sử dụng từ brought qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đem lại
Từ "brought" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Nguyên âm: /brɑːt/ (âm "a" như trong "car")
Phụ âm: /br/ (âm "br" như trong "bread")
Phần đuôi: /t/ (âm "t" như trong "top")
Nguyên âm: /brɒt/ (âm "o" ngắn như trong "hot")
Phụ âm: /br/ (âm "br" như trong "bread")
Phần đuôi: /t/ (âm "t" như trong "top")
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của hai cách phát âm này trên các trang web học tiếng Anh trực tuyến như:
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!
Từ "brought" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, rất đa dạng và quan trọng. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của "brought", chia theo nghĩa và cách dùng:
Tổng kết:
| Cách sử dụng | Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (Past tense) | Mang đến | I brought him a coffee. |
| Phân từ (Past participle) | - (trong thì quá khứ hoàn thành) | He had brought it before he told me. |
| Thành ngữ | Mang đến một thứ cụ thể | He brought her a beautiful bouquet. |
| Thành ngữ | Mang đến một việc gì đó | He brought the project to completion. |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể luyện tập với các câu ví dụ. Nếu bạn muốn tập trung vào một cách sử dụng cụ thể nào của "brought", hãy cho tôi biết nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()