brought là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brought nghĩa là đem lại. Học cách phát âm, sử dụng từ brought qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brought

brought

đem lại

/brɔːt//brɔːt/

Từ "brought" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Brought (Phát âm theo đúng quy tắc chính tả, thường dùng để chỉ hành động đã hoàn thành):

  • Nguyên âm: /brɑːt/ (âm "a" như trong "car")

  • Phụ âm: /br/ (âm "br" như trong "bread")

  • Phần đuôi: /t/ (âm "t" như trong "top")

    • Cách phát âm chi tiết hơn: Bạn có thể chia thành hai âm tiết: "br" và "ought". Mỗi âm tiết sẽ được phát âm riêng biệt.

2. Brought (Phát âm thay thế, thường dùng trong tiếng nói đời thường, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ):

  • Nguyên âm: /brɒt/ (âm "o" ngắn như trong "hot")

  • Phụ âm: /br/ (âm "br" như trong "bread")

  • Phần đuôi: /t/ (âm "t" như trong "top")

    • Cách phát âm chi tiết hơn: Tương tự như trên, bạn có thể chia thành hai âm tiết: "br" và "ought".

Lưu ý:

  • Độ phổ biến: Phát âm /brɑːt/ thường được coi là cách phát âm chuẩn và chính xác hơn, thường được sử dụng trong văn bản viết và các tình huống trang trọng. Phát âm /brɒt/ phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày.
  • Ngữ cảnh: Hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn cách phát âm phù hợp. Nếu bạn không chắc chắn, tốt nhất nên sử dụng /brɑːt/.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của hai cách phát âm này trên các trang web học tiếng Anh trực tuyến như:

  • YouGlish: https://youglish.com/ (Cho phép bạn xem hoặc nghe cách phát âm trong các đoạn video thực tế)
  • Forvo: https://forvo.com/ (Cơ sở dữ liệu phát âm do người bản xứ đóng góp)

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brought trong tiếng Anh

Từ "brought" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, rất đa dạng và quan trọng. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của "brought", chia theo nghĩa và cách dùng:

1. Dạng quá khứ của động từ "bring" (mang đến):

  • Ý nghĩa: Dùng để diễn tả hành động mang một thứ gì đó đến. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "brought".
  • Ví dụ:
    • "I brought a cake to the party." (Tôi đã mang bánh đến bữa tiệc.)
    • "She brought him flowers." (Cô ấy đã mang hoa cho anh ấy.)
    • "He brought his dog to the park." (Anh ấy đã mang con chó đến công viên.)

2. Dạng phân từ (Past Participle) của động từ "bring":

  • Dùng trong thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
  • Ví dụ:
    • "By the time I arrived, he had brought his friends." (Khi tôi đến, anh ấy đã mang bạn bè đến.) – Hành động mang bạn bè xảy ra trước hành động tôi đến.
    • "She realized she had brought only a few dollars." (Cô ấy nhận ra mình chỉ mang theo vài đô la.) – Hành động mang tiền xảy ra trước khi cô ấy nhận ra.

3. "Bring" + "brought" (cấu trúc thành ngữ):

  • Bring + something + brought: Diễn tả hành động mang một thứ cụ thể đến, thường là mang theo.
    • Ví dụ:
      • "He brought her a present brought from Japan." (Anh ấy đã mang cho cô ấy một món quà được mang đến từ Nhật Bản.)
      • "They brought the children brought in from playing." (Họ đã mang các con trẻ vào trong từ khi chơi.)

4. "Bring" (động từ) + "brought" (phân từ quá khứ) - Diễn tả hành động mang đến một việc gì đó (thường là một sự kiện hoặc một tình huống).

  • Ví dụ:
    • "He brought the meeting brought to a close." (Anh ấy đã kết thúc cuộc họp.)
    • "She brought the issue brought up to the attention of the manager." (Cô ấy đã đưa vấn đề này lên để trưởng bộ phận xem xét.)

Tổng kết:

Cách sử dụng Nghĩa chính Ví dụ
Động từ (Past tense) Mang đến I brought him a coffee.
Phân từ (Past participle) - (trong thì quá khứ hoàn thành) He had brought it before he told me.
Thành ngữ Mang đến một thứ cụ thể He brought her a beautiful bouquet.
Thành ngữ Mang đến một việc gì đó He brought the project to completion.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể luyện tập với các câu ví dụ. Nếu bạn muốn tập trung vào một cách sử dụng cụ thể nào của "brought", hãy cho tôi biết nhé!

Thành ngữ của từ brought

be brought low
(old-fashioned)to lose your wealth or your high position in society

    Bình luận ()