Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
brownie nghĩa là Brownie. Học cách phát âm, sử dụng từ brownie qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Brownie

Từ "brownie" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
IPA (Phonetic Alphabet): /braʊni/
Nguyên âm: /braʊ/ phát âm gần giống "grow" (lớn)
Dấu ngăn: /–/ (dấu gạch nối ngắn)
Hậu âm: /ni/ phát âm giống "knee" (đùi)
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "brownie" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:
Tóm lại:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bánh brownie | Loại bánh ngọt chocolate mềm | "I made a batch of brownies yesterday." |
| Người trợ lý | Người được giao những nhiệm vụ quan trọng | "She's the project's little brownie." |
| Màu nâu | Một sắc thái của màu nâu | "The carpet was a rich brownie color." |
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "brownie" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()